Dự báo Thời tiết Phường Hòa Long - Thành Phố Bắc Ninh
mây thưa
- Độ ẩm 66.2%
- Điểm ngưng 21.8°
- Gió 3.83 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Hòa Long - Thành Phố Bắc Ninh 48 giờ tới
28.3° / 30.1°
65 %
mây rải rác
28.4° / 30.5°
66 %
mây thưa
29° / 29.8°
67 %
mây thưa
27.7° / 28.6°
68 %
mây thưa
26.1° / 26.4°
70 %
mây thưa
25.8° / 25.6°
73 %
bầu trời quang đãng
23.6° / 24.2°
77 %
bầu trời quang đãng
23.5° / 25°
78 %
bầu trời quang đãng
23° / 23.6°
78 %
mây thưa
23° / 23.9°
78 %
mây thưa
22.9° / 23.2°
77 %
mây thưa
23° / 23.8°
78 %
mây thưa
22.5° / 22.1°
79 %
mây thưa
24.1° / 24.7°
78 %
mây thưa
26.1° / 26.4°
67 %
mây thưa
28° / 29.7°
61 %
mây thưa
29.2° / 30.8°
56 %
mây thưa
30.7° / 31.9°
51 %
mây thưa
31.2° / 32.8°
48 %
mây rải rác
32.8° / 33.6°
47 %
mây rải rác
32.6° / 33°
46 %
mây đen u ám
32.4° / 34°
47 %
mây đen u ám
31.7° / 34.5°
51 %
mây đen u ám
30.2° / 33°
60 %
mây cụm
27.8° / 29.7°
67 %
mây cụm
27.9° / 28.1°
65 %
mây cụm
27° / 26.9°
66 %
mây cụm
26° / 26.2°
67 %
mây rải rác
25.2° / 25°
70 %
mây cụm
24.2° / 25.6°
72 %
mây rải rác
24.6° / 24.8°
73 %
mây rải rác
24.2° / 25.4°
72 %
mây rải rác
24.5° / 25.2°
71 %
mây cụm
25.4° / 25.3°
68 %
mây đen u ám
25.8° / 25.4°
67 %
mây đen u ám
25.7° / 25.5°
66 %
mây đen u ám
25.4° / 25.5°
66 %
mây đen u ám
24.2° / 26°
74 %
mưa nhẹ
24.7° / 24.5°
78 %
mưa nhẹ
24° / 25.1°
78 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.6°
74 %
mưa nhẹ
28.8° / 30.6°
62 %
mây đen u ám
27.4° / 29.8°
68 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.8°
78 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.2°
78 %
mưa nhẹ
25° / 26.6°
78 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.6°
75 %
mây đen u ám
26.3° / 26°
75 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Hòa Long - Thành Phố Bắc Ninh những ngày tới
23.2° / 31°
2 mm
22.6° / 32.7°
0 mm
24.6° / 28.2°
5.4 mm
23.8° / 24.5°
55.9 mm
22.7° / 24.7°
68.8 mm
23° / 27.2°
6.2 mm
24.7° / 30.6°
10.6 mm
25° / 32°
18.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hòa Long - Thành Phố Bắc Ninh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Hòa Long - Thành Phố Bắc Ninh
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
525.42
5.05
0
12.18
75.28
57.19
63.39
8.36