Dự báo Thời tiết Vô Tranh - Phú Lương
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 75.8%
- Điểm ngưng 18.2°
- Gió 2.36 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Vô Tranh - Phú Lương 48 giờ tới
23.9° / 23.2°
74 %
bầu trời quang đãng
23.3° / 23.7°
75 %
bầu trời quang đãng
23.9° / 24°
76 %
bầu trời quang đãng
22.8° / 23.6°
77 %
bầu trời quang đãng
22.2° / 23.8°
77 %
bầu trời quang đãng
22.1° / 22.9°
79 %
mây thưa
21.7° / 22°
82 %
mây thưa
23.3° / 23.4°
80 %
mây thưa
25.9° / 26.7°
69 %
mây thưa
27.1° / 29.2°
60 %
mây thưa
29° / 30.2°
54 %
mây thưa
32° / 32.1°
49 %
mây rải rác
32.8° / 33.6°
45 %
mây cụm
33.1° / 34.4°
43 %
mây cụm
33.2° / 34.4°
42 %
mây đen u ám
33.5° / 34.6°
42 %
mây đen u ám
33.6° / 34°
46 %
mây đen u ám
32° / 35°
58 %
mây đen u ám
27.8° / 29.5°
66 %
mây cụm
26.4° / 26.1°
67 %
mây đen u ám
25.4° / 26.5°
68 %
mây đen u ám
25.7° / 25.9°
68 %
mây đen u ám
25.7° / 25.2°
69 %
mây đen u ám
24.8° / 26°
70 %
mây đen u ám
24.4° / 24°
73 %
mây đen u ám
24.8° / 24.7°
74 %
mây đen u ám
23.5° / 24°
76 %
mây đen u ám
23.4° / 24.2°
76 %
mây đen u ám
23° / 23.6°
77 %
mây đen u ám
23° / 23.8°
78 %
mây đen u ám
23.9° / 23.5°
78 %
mây đen u ám
24° / 24.7°
79 %
mây đen u ám
23.3° / 24.8°
78 %
mây đen u ám
24.6° / 25°
78 %
mây đen u ám
27.1° / 28.8°
67 %
mây đen u ám
28.7° / 29.1°
64 %
mây đen u ám
28.5° / 31.5°
69 %
mưa nhẹ
30° / 33.3°
58 %
mây đen u ám
26.7° / 26.6°
72 %
mây đen u ám
29° / 30.2°
72 %
mây đen u ám
26.8° / 26.5°
77 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.1°
79 %
mưa nhẹ
25° / 26.2°
84 %
mưa nhẹ
25.2° / 26°
86 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.8°
88 %
mưa nhẹ
24.1° / 26°
89 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.6°
90 %
mưa nhẹ
23.1° / 24.9°
91 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Vô Tranh - Phú Lương những ngày tới
21.8° / 33°
0 mm
23.2° / 30.1°
3.8 mm
22.7° / 25.5°
18.9 mm
23.1° / 25°
7.5 mm
24° / 29.7°
5.7 mm
25° / 30°
15 mm
24.5° / 32.9°
4 mm
24.1° / 34°
1.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Vô Tranh - Phú Lương những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Vô Tranh - Phú Lương
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
663.18
3.88
0.56
14.9
18.64
67.24
74.9
6.57