Dự báo Thời tiết Thượng Quan - Ngân Sơn
mây thưa
- Độ ẩm 86.8%
- Điểm ngưng 18.6°
- Gió 1.45 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thượng Quan - Ngân Sơn 48 giờ tới
21.2° / 22°
85 %
mây thưa
21.8° / 21.9°
86 %
mây thưa
21.6° / 21.8°
86 %
mây thưa
20.8° / 21.2°
86 %
mây thưa
20.6° / 20.6°
85 %
mây rải rác
20.9° / 20.1°
85 %
mây rải rác
22.9° / 23.6°
75 %
mây rải rác
25° / 26.2°
62 %
mây thưa
28.5° / 28.8°
52 %
mây thưa
29.9° / 30.4°
46 %
mây rải rác
30.5° / 30.8°
43 %
mây cụm
31.1° / 31°
42 %
mây cụm
32.2° / 32.1°
40 %
mây cụm
32.8° / 32°
40 %
mây cụm
32.3° / 32.8°
42 %
mây cụm
31.2° / 32.8°
45 %
mây đen u ám
29.6° / 31.5°
60 %
mây đen u ám
25.2° / 26.9°
74 %
mây đen u ám
24.8° / 25.4°
78 %
mây đen u ám
24.8° / 24.2°
81 %
mây đen u ám
23.6° / 24°
82 %
mây đen u ám
23.4° / 24.8°
82 %
mây đen u ám
23.1° / 23.6°
82 %
mây đen u ám
22.7° / 24°
82 %
mây đen u ám
22.7° / 22.3°
82 %
mây đen u ám
22.3° / 22.3°
82 %
mây đen u ám
22.4° / 22.8°
82 %
mây đen u ám
22.3° / 22.5°
82 %
mây đen u ám
22.6° / 23°
80 %
mây đen u ám
22.9° / 22.3°
80 %
mây đen u ám
23.2° / 23.5°
78 %
mây đen u ám
26.6° / 26.1°
64 %
mây đen u ám
30.1° / 30.7°
50 %
mây đen u ám
31.1° / 31.3°
44 %
mây đen u ám
31.9° / 32°
44 %
mây đen u ám
31.2° / 32.5°
47 %
mây đen u ám
31.4° / 33.8°
49 %
mây đen u ám
30.4° / 31°
50 %
mây đen u ám
26.8° / 26.4°
67 %
mây đen u ám
25.2° / 26.8°
73 %
mây đen u ám
25.1° / 26.2°
74 %
mây đen u ám
25° / 25.4°
77 %
mây đen u ám
26° / 25.7°
76 %
mây đen u ám
25.4° / 25.7°
74 %
mây cụm
25.1° / 25.1°
76 %
mây đen u ám
25.3° / 25.7°
76 %
mây đen u ám
24.5° / 25.8°
78 %
mây đen u ám
25.6° / 25.2°
76 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thượng Quan - Ngân Sơn những ngày tới
20.1° / 32.6°
0 mm
22.4° / 31.6°
0 mm
22.6° / 25.3°
12.3 mm
22.7° / 24.3°
5 mm
22.7° / 30.7°
8.9 mm
23.3° / 28.5°
15.7 mm
22.6° / 31.7°
3.4 mm
23.6° / 33°
5.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thượng Quan - Ngân Sơn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thượng Quan - Ngân Sơn
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
702.96
3.96
0.01
12.53
21.19
55.25
64.84
3.93