Dự báo Thời tiết Phường Vũ Ninh - Thành Phố Bắc Ninh
mây thưa
- Độ ẩm 74.1%
- Điểm ngưng 20°
- Gió 3.85 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Vũ Ninh - Thành Phố Bắc Ninh 48 giờ tới
25° / 25.7°
73 %
mây thưa
25.5° / 27°
74 %
mây thưa
25.5° / 25.1°
74 %
mây thưa
25° / 25.9°
75 %
mây thưa
24.9° / 24.4°
75 %
mây thưa
23.5° / 23.5°
75 %
mây thưa
22.5° / 22°
78 %
mây rải rác
23.4° / 24.4°
77 %
mây thưa
26.7° / 26.8°
67 %
mây cụm
27.4° / 28.6°
61 %
mây rải rác
29.9° / 31°
55 %
mây rải rác
31° / 31.1°
50 %
mây rải rác
31.5° / 32.9°
48 %
mây rải rác
32.6° / 33.9°
46 %
mây rải rác
32.3° / 33.4°
45 %
mây rải rác
32.1° / 33.1°
46 %
mây cụm
31° / 34°
51 %
mây cụm
30.8° / 32.5°
59 %
mây cụm
27.1° / 29.6°
64 %
mây cụm
27.6° / 28.5°
63 %
mây cụm
26.5° / 26.2°
65 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
68 %
mây đen u ám
25.2° / 26°
69 %
mây đen u ám
24.9° / 25.2°
70 %
mây đen u ám
24.9° / 25.1°
71 %
mây đen u ám
24.2° / 24.8°
72 %
mây đen u ám
24.4° / 25°
72 %
mây đen u ám
24.8° / 24.7°
71 %
mây đen u ám
24.4° / 24°
70 %
mây đen u ám
24.6° / 25.7°
68 %
mây đen u ám
24.2° / 26°
68 %
mây đen u ám
25° / 24.1°
71 %
mây đen u ám
24° / 25.5°
74 %
mây đen u ám
26.5° / 26°
67 %
mây đen u ám
25.2° / 26.2°
72 %
mây đen u ám
26° / 26.8°
73 %
mây đen u ám
27° / 29.5°
68 %
mây đen u ám
29.7° / 32°
62 %
mây đen u ám
27.7° / 29.7°
69 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.1°
74 %
mưa nhẹ
26.5° / 26°
76 %
mưa nhẹ
25.9° / 26°
77 %
mưa nhẹ
25.5° / 25°
81 %
mưa nhẹ
24.8° / 25°
83 %
mây đen u ám
24.7° / 26°
85 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.6°
88 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.9°
88 %
mưa nhẹ
24.2° / 24.8°
89 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Vũ Ninh - Thành Phố Bắc Ninh những ngày tới
22.2° / 32.5°
0 mm
24.7° / 29.6°
3.4 mm
23.7° / 25.1°
14.6 mm
23.6° / 24.6°
10.5 mm
24° / 30.7°
1.5 mm
24.6° / 30.2°
7.8 mm
24.2° / 32.8°
3.5 mm
24.6° / 33°
1.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Vũ Ninh - Thành Phố Bắc Ninh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Vũ Ninh - Thành Phố Bắc Ninh
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
632.67
5.48
0.21
17.58
38.6
60.81
69.45
10.51