Dự báo Thời tiết Đại Đồng Thành - Thuận Thành
mây rải rác
- Độ ẩm 66.9%
- Điểm ngưng 23.9°
- Gió 4.21 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Đại Đồng Thành - Thuận Thành 48 giờ tới
31° / 33.7°
64 %
mây rải rác
30.6° / 34.4°
66 %
mây rải rác
29.2° / 33.5°
67 %
mây rải rác
28.8° / 31.5°
67 %
mây thưa
27.4° / 29.5°
69 %
mây thưa
26.7° / 26.8°
71 %
bầu trời quang đãng
24.1° / 24.1°
76 %
bầu trời quang đãng
23.5° / 24°
77 %
bầu trời quang đãng
23.9° / 24.9°
78 %
bầu trời quang đãng
24° / 23.5°
78 %
mây thưa
23.3° / 23.5°
78 %
mây thưa
22° / 23.2°
77 %
mây thưa
22.5° / 23.1°
78 %
mây thưa
22.2° / 22.8°
79 %
mây thưa
24.9° / 24.9°
78 %
mây thưa
26.6° / 26.7°
67 %
mây thưa
27.4° / 29.4°
61 %
mây thưa
29.1° / 30°
56 %
mây thưa
30° / 31.9°
51 %
mây thưa
32° / 32.7°
48 %
mây rải rác
32.3° / 33.3°
47 %
mây rải rác
32.3° / 33.2°
46 %
mây đen u ám
32.7° / 33.1°
47 %
mây đen u ám
31.1° / 34°
51 %
mây đen u ám
30.5° / 32°
60 %
mây cụm
27.6° / 29.1°
67 %
mây cụm
27° / 28°
65 %
mây cụm
26.3° / 27°
66 %
mây cụm
26.6° / 26.6°
67 %
mây rải rác
25.4° / 25.5°
70 %
mây cụm
24.9° / 25.6°
72 %
mây rải rác
24.7° / 24.7°
73 %
mây rải rác
24.6° / 25.2°
72 %
mây rải rác
25° / 25.3°
71 %
mây cụm
25.5° / 25.4°
68 %
mây đen u ám
25.2° / 25.8°
67 %
mây đen u ám
25.9° / 26°
66 %
mây đen u ám
25.3° / 26°
66 %
mây đen u ám
24.9° / 25.3°
74 %
mưa nhẹ
24.2° / 24.1°
78 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.1°
78 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.4°
74 %
mưa nhẹ
28.7° / 30.8°
62 %
mây đen u ám
27.6° / 29.6°
68 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.2°
78 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.8°
78 %
mưa nhẹ
25.4° / 27°
78 %
mưa nhẹ
26.7° / 26.4°
75 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Đại Đồng Thành - Thuận Thành những ngày tới
23° / 31.9°
1.5 mm
22.4° / 32.5°
0 mm
24° / 28.5°
6 mm
23.6° / 24.6°
55.5 mm
22.8° / 24.5°
68.4 mm
23.2° / 27.5°
6.5 mm
24.1° / 30.6°
10 mm
25° / 31.4°
18.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Đại Đồng Thành - Thuận Thành những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Đại Đồng Thành - Thuận Thành
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
409.03
3.77
0.71
6.76
112.6
51.23
55.08
8.17