Dự báo Thời tiết Xuân Trường - Nam Định
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 80.1%
- Điểm ngưng 22°
- Gió 2.17 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Xuân Trường - Nam Định 48 giờ tới
25.3° / 26°
80 %
bầu trời quang đãng
25° / 25.6°
81 %
mưa nhẹ
25.7° / 25.8°
82 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 25.2°
84 %
bầu trời quang đãng
24.3° / 24.7°
86 %
bầu trời quang đãng
22.5° / 23.9°
87 %
bầu trời quang đãng
22.4° / 23.3°
88 %
mây thưa
22.2° / 22.4°
88 %
mây rải rác
22.6° / 22.6°
87 %
mây rải rác
22° / 22.8°
86 %
mây rải rác
22.2° / 22.8°
86 %
mây rải rác
24° / 24.8°
82 %
mây rải rác
25.1° / 26.2°
73 %
bầu trời quang đãng
27.7° / 28.4°
64 %
mây rải rác
29° / 30.7°
59 %
mây rải rác
30.1° / 32°
56 %
mây rải rác
30.6° / 32.5°
54 %
mây thưa
31.4° / 33.5°
53 %
mây thưa
31.8° / 33.3°
52 %
bầu trời quang đãng
31.1° / 33°
52 %
mây thưa
30.9° / 34°
59 %
mây rải rác
29.9° / 32.6°
66 %
mây rải rác
27.4° / 29.2°
72 %
mây cụm
26.1° / 27.9°
75 %
mây cụm
27° / 27°
76 %
mây đen u ám
26.8° / 27°
77 %
mây đen u ám
26.1° / 26.8°
77 %
mây đen u ám
25.6° / 26°
79 %
mây đen u ám
25° / 26.3°
81 %
mây đen u ám
26° / 25.8°
81 %
mây đen u ám
25.4° / 25.8°
79 %
mây đen u ám
24.6° / 25.9°
75 %
mây đen u ám
24.8° / 25°
74 %
mây đen u ám
25.7° / 25.1°
71 %
mây đen u ám
25.1° / 25.8°
69 %
mây đen u ám
25.5° / 25.8°
72 %
mây đen u ám
24.9° / 25.1°
74 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.9°
77 %
mưa nhẹ
25.6° / 25.4°
77 %
mưa nhẹ
24.6° / 24.9°
85 %
mưa nhẹ
25° / 24.9°
85 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.7°
84 %
mưa nhẹ
25° / 26.4°
83 %
mưa nhẹ
26° / 26°
85 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.3°
86 %
mưa nhẹ
24° / 25.9°
87 %
mưa nhẹ
25° / 25.2°
87 %
mây đen u ám
24.6° / 24.1°
89 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Xuân Trường - Nam Định những ngày tới
23.6° / 29.2°
19.3 mm
22.4° / 31.8°
0 mm
23.8° / 25.6°
4.9 mm
23.4° / 24.9°
71.3 mm
23.8° / 23.8°
74.5 mm
23.5° / 27.7°
8.1 mm
25° / 30.6°
15.6 mm
24.2° / 29.9°
4.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Xuân Trường - Nam Định những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Xuân Trường - Nam Định
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
434.63
2.53
0
6.81
93.46
50.16
56.18
6.15