Dự báo Thời tiết Yên Thổ - Bảo Lâm
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 87%
- Điểm ngưng 19.1°
- Gió 1.23 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Yên Thổ - Bảo Lâm 48 giờ tới
21.9° / 22.5°
85 %
bầu trời quang đãng
21.9° / 22.8°
86 %
bầu trời quang đãng
21.1° / 22.1°
86 %
bầu trời quang đãng
21.3° / 22°
86 %
bầu trời quang đãng
21.8° / 21.3°
86 %
mây thưa
20.6° / 21.6°
86 %
mây thưa
20.9° / 20°
86 %
mây rải rác
20.5° / 20.3°
86 %
mây rải rác
20.7° / 20.5°
86 %
mây rải rác
19.7° / 20.5°
87 %
mây rải rác
20.8° / 20.5°
87 %
mây thưa
22.5° / 22.6°
80 %
mây thưa
26° / 25.7°
68 %
mây thưa
27.2° / 28.4°
58 %
mây thưa
29° / 29.2°
53 %
mây thưa
29.6° / 30.7°
50 %
mây rải rác
30.2° / 32°
48 %
mây rải rác
31.5° / 33°
46 %
mây cụm
31.3° / 32.6°
46 %
mây đen u ám
30.4° / 31.1°
54 %
mây đen u ám
28.9° / 30.5°
62 %
mây đen u ám
28.8° / 30.6°
69 %
mây đen u ám
24.6° / 25.2°
78 %
mây đen u ám
23° / 25°
81 %
mây đen u ám
23.7° / 23°
83 %
mây đen u ám
22.8° / 23.9°
84 %
mây cụm
22.4° / 22.5°
84 %
mây cụm
21.1° / 22.6°
83 %
mây cụm
21.6° / 22.6°
83 %
mây cụm
21.1° / 21.3°
83 %
mây cụm
21.6° / 21.2°
84 %
mây đen u ám
21.3° / 21.7°
84 %
mây cụm
21.4° / 21.8°
85 %
mây cụm
21.9° / 21.8°
85 %
mây rải rác
21.7° / 21°
85 %
mây rải rác
23.1° / 23.9°
79 %
mây rải rác
26.1° / 26.6°
67 %
mây rải rác
28.4° / 30.5°
58 %
mây rải rác
30° / 31.8°
50 %
mây rải rác
31.8° / 32.9°
47 %
mây rải rác
30.3° / 32.7°
51 %
mây rải rác
27.7° / 29.6°
64 %
mây rải rác
27.2° / 29.4°
66 %
mây đen u ám
26.5° / 26.6°
74 %
mây đen u ám
28.4° / 30.6°
70 %
mây đen u ám
26.3° / 26.9°
75 %
mây đen u ám
25.3° / 26.2°
79 %
mây đen u ám
25.9° / 25.9°
79 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Yên Thổ - Bảo Lâm những ngày tới
21.2° / 29.3°
0 mm
19.4° / 31.3°
0 mm
21.8° / 31.4°
0 mm
22.3° / 24.7°
15.9 mm
21° / 25.4°
13.7 mm
22° / 29°
11.2 mm
23.9° / 28°
8.1 mm
23.7° / 31.5°
4.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Yên Thổ - Bảo Lâm những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Yên Thổ - Bảo Lâm
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
727.98
10.37
0.24
18.5
21.15
43.86
58.19
4.82