Dự báo Thời tiết Vinh Quý - Hạ Lang
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 86.6%
- Điểm ngưng 19.4°
- Gió 0.97 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Vinh Quý - Hạ Lang 48 giờ tới
22.1° / 22.9°
85 %
mây thưa
22.5° / 22.6°
86 %
bầu trời quang đãng
21.3° / 22.2°
87 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 22°
87 %
bầu trời quang đãng
21.1° / 21.4°
87 %
bầu trời quang đãng
22° / 21°
88 %
bầu trời quang đãng
20° / 20.2°
88 %
mây thưa
20.9° / 20.8°
87 %
mây cụm
20.2° / 20.5°
87 %
mây rải rác
20.1° / 20.3°
87 %
mây rải rác
21° / 20.5°
87 %
mây rải rác
20.4° / 20.2°
88 %
mây thưa
22.9° / 22.1°
80 %
mây thưa
25° / 26°
69 %
bầu trời quang đãng
28° / 28°
60 %
bầu trời quang đãng
29° / 29.2°
54 %
mây thưa
29.6° / 30.6°
51 %
mây rải rác
30.3° / 31.2°
48 %
mây rải rác
31° / 32°
46 %
mây rải rác
31.4° / 32.5°
46 %
mây đen u ám
30.1° / 31.7°
56 %
mây đen u ám
28.6° / 29.9°
63 %
mây đen u ám
27.2° / 29.8°
70 %
mây đen u ám
25.8° / 26°
77 %
mây đen u ám
23.9° / 24.2°
81 %
mây đen u ám
23.1° / 23.4°
83 %
mây cụm
22.8° / 23.8°
83 %
mây cụm
22.4° / 22.6°
83 %
mây rải rác
22.7° / 22.6°
83 %
mây rải rác
21.7° / 22°
84 %
mây cụm
21.7° / 22.8°
84 %
mây cụm
22° / 21.6°
84 %
mây cụm
21.7° / 21.4°
85 %
mây cụm
21.5° / 21.1°
85 %
mây rải rác
21.1° / 22°
84 %
mây rải rác
21.4° / 22.5°
84 %
mây rải rác
23.1° / 24.7°
79 %
mây rải rác
26.6° / 27°
68 %
mây rải rác
28.5° / 30.2°
60 %
mây rải rác
30° / 30.3°
59 %
mây cụm
28.6° / 30.5°
63 %
mây cụm
27.9° / 29.9°
68 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.8°
70 %
mây cụm
25.3° / 25.9°
79 %
mây đen u ám
25.6° / 26°
82 %
mây đen u ám
25.4° / 25.1°
82 %
mây đen u ám
24.5° / 25.1°
83 %
mây đen u ám
24.9° / 25.7°
83 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Vinh Quý - Hạ Lang những ngày tới
22° / 29.9°
0.2 mm
20.3° / 31.3°
0 mm
22° / 29.8°
0.8 mm
22.8° / 24°
13.8 mm
22.1° / 23.4°
13.6 mm
22.3° / 27.7°
7 mm
22.2° / 32°
1.2 mm
22.3° / 31.3°
5.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Vinh Quý - Hạ Lang những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Vinh Quý - Hạ Lang
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
840.06
13.79
0.2
23.49
16.43
51.24
68.77
6.34