Dự báo Thời tiết Thị trấn Vinh Quang - Hoàng Su Phì
mây thưa
- Độ ẩm 92.1%
- Điểm ngưng 20.3°
- Gió 1.18 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn Vinh Quang - Hoàng Su Phì 48 giờ tới
21.9° / 22.6°
91 %
mây thưa
21.3° / 22.3°
92 %
mây thưa
21.2° / 22.8°
92 %
mây thưa
21.4° / 22°
92 %
mây thưa
21.3° / 21.4°
92 %
mây thưa
20.5° / 21.1°
92 %
mây thưa
20.1° / 21.7°
92 %
bầu trời quang đãng
20.8° / 20.9°
92 %
bầu trời quang đãng
22.3° / 23.4°
83 %
bầu trời quang đãng
25.3° / 25.5°
70 %
bầu trời quang đãng
28° / 29.1°
58 %
bầu trời quang đãng
30.5° / 31.7°
49 %
bầu trời quang đãng
32.8° / 33.7°
44 %
bầu trời quang đãng
33° / 34°
41 %
mây thưa
33.8° / 34.5°
39 %
mây thưa
33.1° / 34.7°
41 %
mây rải rác
33° / 33.8°
44 %
mây cụm
31.8° / 34°
51 %
mây cụm
29.7° / 31.9°
65 %
mây cụm
26.5° / 26.4°
75 %
mây cụm
24.5° / 25.5°
79 %
mây cụm
24.5° / 24.6°
81 %
mây cụm
23.3° / 24.9°
82 %
mây rải rác
23.8° / 23.1°
83 %
mây rải rác
22.8° / 23.7°
83 %
mây cụm
23° / 22.9°
84 %
mây cụm
22.5° / 22.7°
84 %
mây cụm
21.7° / 22.2°
84 %
mây cụm
22° / 21°
84 %
mây đen u ám
21.7° / 21.5°
83 %
mây cụm
22° / 21.6°
83 %
mây cụm
21° / 21.4°
83 %
mây cụm
23.7° / 23.2°
77 %
mây cụm
26.4° / 26.1°
63 %
mây rải rác
29.7° / 30.5°
53 %
mây cụm
31.9° / 32.9°
46 %
mây cụm
33° / 34.8°
41 %
mây cụm
35° / 35.9°
37 %
mây cụm
35.9° / 37°
35 %
mây cụm
35.3° / 37°
35 %
mây đen u ám
34.9° / 37°
41 %
mây đen u ám
33° / 35.8°
55 %
mây đen u ám
29.1° / 31.7°
66 %
mây đen u ám
27° / 29.4°
71 %
mây đen u ám
27.4° / 27.3°
72 %
mây đen u ám
26.6° / 26.2°
74 %
mây cụm
26.2° / 26.9°
74 %
mây cụm
25.9° / 26.7°
72 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Vinh Quang - Hoàng Su Phì những ngày tới
21.4° / 32.8°
11 mm
20.4° / 33.3°
0 mm
21.1° / 35.5°
0 mm
23.8° / 30°
1.4 mm
23.2° / 26.6°
8.1 mm
23.1° / 31°
8.7 mm
23.9° / 31.8°
11.1 mm
24.3° / 35.7°
2.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Vinh Quang - Hoàng Su Phì những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Vinh Quang - Hoàng Su Phì
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
235.05
1.2
0
1.09
82.68
15.55
15.72
0.91