Dự báo Thời tiết Đàm Thuỷ - Trùng Khánh
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 87%
- Điểm ngưng 18°
- Gió 1.28 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Đàm Thuỷ - Trùng Khánh 48 giờ tới
21.7° / 21.6°
85 %
bầu trời quang đãng
21.1° / 21.2°
86 %
bầu trời quang đãng
21° / 21.1°
86 %
bầu trời quang đãng
21.8° / 21.8°
86 %
mây thưa
20.8° / 21.4°
86 %
mây thưa
20.5° / 20.6°
86 %
mây rải rác
20.8° / 20.2°
86 %
mây rải rác
20.2° / 20.2°
86 %
mây rải rác
19.4° / 21°
87 %
mây rải rác
20° / 20.6°
87 %
mây thưa
23° / 23°
80 %
mây thưa
25.6° / 26°
68 %
mây thưa
28° / 28.5°
58 %
mây thưa
28.4° / 29.5°
53 %
mây thưa
29.1° / 30.6°
50 %
mây rải rác
30.6° / 31.3°
48 %
mây rải rác
32° / 33°
46 %
mây cụm
31.5° / 32.1°
46 %
mây đen u ám
30.7° / 31.5°
54 %
mây đen u ám
28.8° / 30.5°
62 %
mây đen u ám
28.2° / 30.1°
69 %
mây đen u ám
24.3° / 25.7°
78 %
mây đen u ám
23.1° / 24.1°
81 %
mây đen u ám
23.4° / 23.4°
83 %
mây đen u ám
22.5° / 23.2°
84 %
mây cụm
22.6° / 23°
84 %
mây cụm
21.2° / 22.3°
83 %
mây cụm
21° / 22.3°
83 %
mây cụm
21° / 21.3°
83 %
mây cụm
22° / 21.7°
84 %
mây đen u ám
21.3° / 21.3°
84 %
mây cụm
21.6° / 21.4°
85 %
mây cụm
21.1° / 21.5°
85 %
mây rải rác
21.3° / 22°
85 %
mây rải rác
23.6° / 23.9°
79 %
mây rải rác
26.8° / 26.6°
67 %
mây rải rác
28.8° / 30.4°
58 %
mây rải rác
30° / 31.3°
50 %
mây rải rác
31.6° / 32.3°
47 %
mây rải rác
30° / 32.3°
51 %
mây rải rác
27.4° / 29°
64 %
mây rải rác
27.1° / 29°
66 %
mây đen u ám
26.2° / 27°
74 %
mây đen u ám
28.8° / 30.1°
70 %
mây đen u ám
26.9° / 26.7°
75 %
mây đen u ám
25.3° / 26.9°
79 %
mây đen u ám
25.8° / 25.2°
79 %
mây đen u ám
24.9° / 25.7°
81 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Đàm Thuỷ - Trùng Khánh những ngày tới
21.4° / 30°
0.8 mm
19.6° / 31.3°
0 mm
22° / 31°
0 mm
22.3° / 24.7°
15.8 mm
21.3° / 25.7°
13.4 mm
22.5° / 28.1°
11.5 mm
24° / 28.3°
9 mm
23.4° / 32°
4.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Đàm Thuỷ - Trùng Khánh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Đàm Thuỷ - Trùng Khánh
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
806.48
12.98
0.68
19.85
12.22
48.6
65.61
5.37