Dự báo Thời tiết Hòa Tiến - Yên Phong
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 69.6%
- Điểm ngưng 21°
- Gió 3.5 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Hòa Tiến - Yên Phong 48 giờ tới
27.3° / 28.3°
69 %
bầu trời quang đãng
27.3° / 29.1°
69 %
bầu trời quang đãng
27.1° / 27.3°
70 %
bầu trời quang đãng
26.3° / 26.4°
71 %
bầu trời quang đãng
25.1° / 26.1°
73 %
bầu trời quang đãng
24.4° / 25.3°
75 %
bầu trời quang đãng
23.7° / 24.8°
78 %
bầu trời quang đãng
23.1° / 23.8°
78 %
mây thưa
23.4° / 23.7°
78 %
mây thưa
22.6° / 23°
77 %
mây thưa
22.2° / 23°
78 %
mây thưa
22.9° / 22.7°
79 %
mây thưa
24.4° / 24.1°
78 %
mây thưa
26.9° / 26.4°
67 %
mây thưa
27.5° / 29.9°
61 %
mây thưa
29.2° / 30.4°
56 %
mây thưa
30.4° / 31.5°
51 %
mây thưa
31.9° / 32.8°
48 %
mây rải rác
32.8° / 33.6°
47 %
mây rải rác
32.5° / 34°
46 %
mây đen u ám
32.3° / 33.1°
47 %
mây đen u ám
31.9° / 34.4°
51 %
mây đen u ám
30.3° / 32.2°
60 %
mây cụm
27.1° / 29.9°
67 %
mây cụm
27.3° / 28.5°
65 %
mây cụm
26.5° / 26.6°
66 %
mây cụm
26.2° / 26.7°
67 %
mây rải rác
25.4° / 25.8°
70 %
mây cụm
24.7° / 25.6°
72 %
mây rải rác
24.4° / 25°
73 %
mây rải rác
24.9° / 25.5°
72 %
mây rải rác
24.5° / 26°
71 %
mây cụm
25.2° / 25.4°
68 %
mây đen u ám
25.3° / 25.3°
67 %
mây đen u ám
25.5° / 25.2°
66 %
mây đen u ám
25.6° / 25.5°
66 %
mây đen u ám
24.8° / 25.2°
74 %
mưa nhẹ
24.7° / 24.3°
78 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.6°
78 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.2°
74 %
mưa nhẹ
28.9° / 30.8°
62 %
mây đen u ám
27.9° / 29.9°
68 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.9°
78 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.1°
78 %
mưa nhẹ
26° / 26.8°
78 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.1°
75 %
mây đen u ám
26.2° / 26.4°
75 %
mây đen u ám
25.3° / 25.1°
78 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Hòa Tiến - Yên Phong những ngày tới
23.3° / 31.6°
1.2 mm
22.7° / 32.2°
0 mm
24.5° / 28°
5.6 mm
23.4° / 24.1°
55.9 mm
22° / 24.1°
68.8 mm
23.5° / 27.3°
6.6 mm
24.7° / 30.8°
10.6 mm
24.1° / 31.9°
18.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Hòa Tiến - Yên Phong những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Hòa Tiến - Yên Phong
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
571.09
5.1
0
13.31
66.7
58.79
66.93
7.5