Dự báo Thời tiết Thanh An - Điện Biên
mây cụm
- Độ ẩm 57.1%
- Điểm ngưng 20°
- Gió 1.93 m/s
- UV 2
Dự báo thời tiết Thanh An - Điện Biên 48 giờ tới
30.2° / 31.2°
56 %
mây cụm
29.2° / 31.1°
57 %
mây cụm
29.6° / 31.1°
60 %
mây cụm
27.5° / 29.1°
67 %
mây cụm
25.7° / 26.5°
75 %
mây cụm
23.5° / 25°
83 %
mây thưa
21.7° / 22.6°
92 %
bầu trời quang đãng
21.2° / 22.1°
94 %
bầu trời quang đãng
20.2° / 21.5°
96 %
bầu trời quang đãng
21° / 21.3°
97 %
bầu trời quang đãng
20° / 20.9°
98 %
bầu trời quang đãng
20° / 20.9°
98 %
mây thưa
19° / 19.6°
99 %
mây thưa
19.6° / 19.9°
99 %
mây thưa
18° / 19.9°
99 %
mây thưa
18.7° / 19.2°
99 %
mây thưa
20.3° / 21.6°
91 %
mây thưa
23° / 24°
76 %
bầu trời quang đãng
26.9° / 26.6°
64 %
bầu trời quang đãng
28.9° / 29.8°
54 %
bầu trời quang đãng
30.9° / 30.6°
47 %
bầu trời quang đãng
31.6° / 33°
41 %
bầu trời quang đãng
32.1° / 33°
37 %
bầu trời quang đãng
33.8° / 32.3°
36 %
bầu trời quang đãng
33° / 32.8°
37 %
mây thưa
32.9° / 31.6°
38 %
mây thưa
29.3° / 30.1°
51 %
mây thưa
25.7° / 26°
69 %
mây thưa
24° / 24.4°
69 %
mây thưa
23.8° / 23.1°
74 %
mây thưa
22.4° / 22.7°
80 %
mây thưa
21.3° / 22°
84 %
mây thưa
21.4° / 21.9°
88 %
mây thưa
21° / 21.4°
90 %
mây rải rác
20.9° / 21.5°
91 %
mây rải rác
21° / 20.9°
93 %
mây đen u ám
21° / 20.2°
94 %
mây đen u ám
19.3° / 20°
95 %
mây đen u ám
19.7° / 19.1°
96 %
mây đen u ám
19.3° / 19.9°
97 %
mây đen u ám
21.1° / 21°
87 %
mây đen u ám
24.9° / 25.3°
72 %
mây cụm
27° / 28.2°
61 %
mây cụm
29.7° / 30.4°
50 %
mây cụm
31.6° / 32.7°
42 %
mây đen u ám
33° / 32°
38 %
mây đen u ám
33.6° / 33.7°
36 %
mây đen u ám
33.2° / 33.5°
36 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Thanh An - Điện Biên những ngày tới
20.9° / 31.4°
0 mm
18.1° / 33.1°
0 mm
19.6° / 33.2°
0 mm
20.3° / 28.2°
2 mm
20° / 27.6°
5.7 mm
21.5° / 31.4°
3.2 mm
22° / 29°
8.5 mm
21.5° / 31.2°
5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thanh An - Điện Biên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thanh An - Điện Biên
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
245.38
0.28
1.06
0.79
81.37
7.2
7.74
0.34