Dự báo Thời tiết Sơn Bình - Tam Đường
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 91.4%
- Điểm ngưng 20.2°
- Gió 1.15 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Sơn Bình - Tam Đường 48 giờ tới
21.4° / 22.6°
92 %
bầu trời quang đãng
21.6° / 22.6°
91 %
bầu trời quang đãng
22° / 22.5°
91 %
bầu trời quang đãng
21.7° / 22.3°
91 %
mây rải rác
21.9° / 22.5°
91 %
mây rải rác
21.6° / 21.7°
94 %
mây cụm
20.1° / 21.8°
94 %
mây cụm
20.4° / 21.5°
95 %
mây rải rác
22.1° / 22.1°
90 %
mây rải rác
25° / 25°
76 %
bầu trời quang đãng
27.7° / 29.9°
65 %
bầu trời quang đãng
29.7° / 31.7°
59 %
mây thưa
30.5° / 32.9°
53 %
mây thưa
32° / 33.5°
50 %
mây rải rác
31.2° / 33.3°
51 %
mây rải rác
31° / 32.9°
54 %
mây đen u ám
29.8° / 32.9°
64 %
mây đen u ám
29.8° / 33.4°
66 %
mây đen u ám
29.2° / 32.7°
68 %
mây đen u ám
26.4° / 26.9°
75 %
mây đen u ám
24.7° / 25.8°
79 %
mây đen u ám
23.3° / 24.8°
82 %
mây rải rác
23° / 23.7°
84 %
mây cụm
22° / 23.5°
85 %
mây cụm
23° / 23.2°
86 %
mây đen u ám
22.7° / 22.8°
87 %
mây đen u ám
22.1° / 22.2°
88 %
mây đen u ám
21° / 22.3°
89 %
mây đen u ám
21.2° / 22°
90 %
mây cụm
21.8° / 23°
90 %
mây cụm
21.1° / 22.9°
90 %
mây cụm
22° / 21.2°
90 %
mây cụm
23° / 23.2°
84 %
mây cụm
26.1° / 26.8°
68 %
mây cụm
28.8° / 29.4°
57 %
mây cụm
30.6° / 31.3°
50 %
mây cụm
32.2° / 32.9°
44 %
mây cụm
33.1° / 33.8°
41 %
mây cụm
33.4° / 34°
40 %
mây cụm
33.7° / 34.7°
39 %
mây đen u ám
33.1° / 34.4°
41 %
mây đen u ám
32.5° / 34.8°
46 %
mây đen u ám
30.4° / 33.2°
60 %
mây đen u ám
26.6° / 26°
72 %
mây đen u ám
25.5° / 25.8°
73 %
mây đen u ám
24.6° / 25.6°
73 %
mây rải rác
24.2° / 25.6°
72 %
mây rải rác
25.9° / 25.6°
72 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Sơn Bình - Tam Đường những ngày tới
21.8° / 29.5°
7 mm
20.3° / 31.8°
0 mm
21.4° / 33.5°
0 mm
23.4° / 31.6°
0 mm
22.6° / 30.8°
3.1 mm
22.8° / 32°
3.9 mm
23° / 32°
5.5 mm
24.8° / 32.5°
4.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Sơn Bình - Tam Đường những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Sơn Bình - Tam Đường
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
200.55
1.38
0
1.71
14.01
8.17
9.24
0.39