Dự báo Thời tiết Trung Lương - Định Hóa
mây đen u ám
- Độ ẩm 57.7%
- Điểm ngưng 21.2°
- Gió 3.09 m/s
- UV 2.14
Dự báo thời tiết Trung Lương - Định Hóa 48 giờ tới
30.2° / 33.1°
57 %
mây đen u ám
30.9° / 34°
58 %
mây đen u ám
31° / 32.4°
60 %
mây cụm
28.2° / 30.1°
66 %
mây cụm
26.8° / 27°
69 %
mây rải rác
25.2° / 26°
74 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 24.2°
78 %
bầu trời quang đãng
23.4° / 24.5°
79 %
bầu trời quang đãng
23.2° / 24°
80 %
bầu trời quang đãng
23.6° / 23.5°
81 %
bầu trời quang đãng
24° / 24°
81 %
bầu trời quang đãng
22.9° / 23.9°
80 %
mây thưa
22.8° / 22.6°
80 %
mây thưa
22.5° / 23°
81 %
mây thưa
22.6° / 22.1°
81 %
mây thưa
22.2° / 22.7°
81 %
mây thưa
23.9° / 24.6°
80 %
mây thưa
26.3° / 26.6°
69 %
mây cụm
27° / 29°
61 %
mây rải rác
29.3° / 31.9°
55 %
mây rải rác
31.3° / 32.3°
50 %
mây rải rác
32.8° / 33.3°
45 %
mây cụm
33.5° / 34.9°
43 %
mây cụm
33.8° / 34.5°
42 %
mây đen u ám
33.3° / 34.6°
42 %
mây đen u ám
33.3° / 35.1°
48 %
mây đen u ám
30.3° / 34.9°
60 %
mây đen u ám
28° / 29.9°
65 %
mây đen u ám
27° / 26.4°
66 %
mây đen u ám
26.6° / 26.6°
67 %
mây cụm
25.4° / 26.1°
68 %
mây đen u ám
25.3° / 25°
69 %
mây đen u ám
24.9° / 25.6°
72 %
mây đen u ám
24.9° / 24.4°
74 %
mây cụm
24.4° / 24°
75 %
mây cụm
23° / 24.1°
76 %
mây cụm
23.7° / 23.1°
77 %
mây cụm
23.3° / 23.9°
76 %
mây cụm
24° / 24.1°
74 %
mây cụm
24.2° / 24.8°
73 %
mây cụm
24.2° / 24.1°
75 %
mây cụm
24.9° / 24.2°
77 %
mây đen u ám
24.9° / 24.2°
79 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.3°
79 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
82 %
mưa nhẹ
27.3° / 27°
74 %
mây đen u ám
26.9° / 27°
78 %
mây đen u ám
27° / 26.2°
76 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Trung Lương - Định Hóa những ngày tới
22.3° / 31.7°
2.1 mm
22.9° / 33°
0 mm
23.4° / 27.7°
3.6 mm
23.5° / 23.2°
29.7 mm
22.6° / 24.6°
38.6 mm
23.3° / 29°
5.6 mm
24.6° / 31.6°
6.1 mm
24.8° / 30.6°
19.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Trung Lương - Định Hóa những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Trung Lương - Định Hóa
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
346.73
1.81
0.91
3.46
119.42
37.06
38.73
5.39