Dự báo Thời tiết Phăng Sô Lin - Sìn Hồ
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 93.2%
- Điểm ngưng 21.7°
- Gió 1.7 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phăng Sô Lin - Sìn Hồ 48 giờ tới
22.6° / 23.2°
93 %
bầu trời quang đãng
22.5° / 23.2°
93 %
bầu trời quang đãng
22.1° / 24°
93 %
bầu trời quang đãng
22.8° / 22.2°
93 %
bầu trời quang đãng
22.5° / 22.8°
92 %
bầu trời quang đãng
21.8° / 23°
92 %
bầu trời quang đãng
21.1° / 22.9°
91 %
bầu trời quang đãng
22.5° / 22°
92 %
mây cụm
22.2° / 22.3°
92 %
mây cụm
22.5° / 22.5°
91 %
mây đen u ám
21.2° / 22.5°
93 %
mây đen u ám
21.8° / 22.6°
92 %
mây đen u ám
22.9° / 23.7°
89 %
mây cụm
24.1° / 25.2°
80 %
mây rải rác
27.8° / 28.5°
68 %
mây rải rác
29.5° / 31.1°
59 %
mây thưa
31.6° / 33.7°
53 %
mây thưa
31.5° / 34°
52 %
mây rải rác
30.6° / 32.2°
58 %
mây rải rác
30.8° / 33.2°
56 %
mây đen u ám
30.5° / 33.6°
57 %
mây đen u ám
31° / 33.2°
62 %
mây đen u ám
28.2° / 32.4°
73 %
mây đen u ám
26.1° / 26.7°
79 %
mây cụm
24.8° / 25°
80 %
mây cụm
23.6° / 24.7°
82 %
mây đen u ám
23.4° / 23.2°
83 %
mây đen u ám
22.4° / 23.5°
85 %
mây đen u ám
22.4° / 23.6°
86 %
mây đen u ám
23° / 22.3°
88 %
mây cụm
22° / 22.2°
89 %
mây cụm
21.2° / 22°
90 %
mây rải rác
21° / 22.6°
90 %
mây cụm
21.9° / 22.8°
90 %
mây cụm
21.7° / 22.1°
90 %
mây cụm
21.1° / 21.9°
89 %
mây cụm
23.9° / 24°
84 %
mây cụm
26.5° / 26.9°
68 %
bầu trời quang đãng
28.3° / 29.8°
58 %
mây thưa
30.7° / 31°
50 %
mây rải rác
31.3° / 32.6°
44 %
mây cụm
32.9° / 33.7°
42 %
mây cụm
33.6° / 34.6°
40 %
mây cụm
34.6° / 35.2°
40 %
mây cụm
34° / 34.3°
43 %
mây đen u ám
32° / 34.1°
48 %
mây cụm
30° / 33.4°
61 %
mây cụm
26.5° / 26.4°
73 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Phăng Sô Lin - Sìn Hồ những ngày tới
22.8° / 29°
7.3 mm
22° / 31.2°
0 mm
21.5° / 34.2°
0 mm
23° / 30°
0 mm
23.4° / 27.8°
1.9 mm
23.4° / 31°
6 mm
22.8° / 31°
6.2 mm
23.5° / 32.9°
6.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phăng Sô Lin - Sìn Hồ những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phăng Sô Lin - Sìn Hồ
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
221.37
1.28
0
1.47
38.95
8.52
9.86
0.26