Dự báo Thời tiết Phường Hưng Thành - TP Tuyên Quang
mây cụm
- Độ ẩm 91.9%
- Điểm ngưng 20°
- Gió 1.08 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Hưng Thành - TP Tuyên Quang 48 giờ tới
21.6° / 22°
90 %
mây cụm
21.8° / 22°
91 %
mây cụm
21.7° / 21.6°
91 %
mây cụm
22° / 21.6°
91 %
mây rải rác
21° / 21.2°
90 %
mây rải rác
20.8° / 20.5°
89 %
mây cụm
23° / 22.1°
79 %
mây cụm
25.1° / 25.3°
66 %
mây cụm
27.5° / 29°
56 %
mây rải rác
30.1° / 30°
48 %
mây rải rác
31.8° / 32.4°
43 %
mây rải rác
32.7° / 33.5°
39 %
mây cụm
34.8° / 34°
36 %
mây cụm
34.4° / 34°
35 %
mây rải rác
33.7° / 34.4°
36 %
mây cụm
33.2° / 33.4°
40 %
mây cụm
30.4° / 32.9°
57 %
mây cụm
26.3° / 26.2°
66 %
mây cụm
26.4° / 26.2°
66 %
mây cụm
25.6° / 27°
68 %
mây cụm
25.9° / 25.1°
71 %
mây cụm
24.6° / 24.5°
75 %
mây đen u ám
23.6° / 24.3°
78 %
mây đen u ám
23.6° / 23.7°
81 %
mây cụm
23.8° / 23.6°
81 %
mây cụm
22.7° / 23.1°
82 %
mây đen u ám
22.2° / 22°
83 %
mây đen u ám
23° / 22.8°
84 %
mây đen u ám
21.6° / 22.1°
86 %
mây đen u ám
21° / 22.7°
87 %
mây đen u ám
24° / 24°
81 %
mây đen u ám
25.8° / 26.3°
70 %
mây đen u ám
29° / 29.4°
59 %
mây đen u ám
30.2° / 31.7°
51 %
mây đen u ám
31.8° / 32.2°
48 %
mây đen u ám
31.5° / 32.4°
45 %
mây đen u ám
33.9° / 34.9°
42 %
mây đen u ám
34.8° / 34.3°
38 %
mây đen u ám
31.7° / 34.9°
52 %
mây đen u ám
28.4° / 30.4°
69 %
mây đen u ám
27.5° / 29.4°
75 %
mây đen u ám
26° / 26.2°
78 %
mây đen u ám
24.8° / 25°
84 %
mây đen u ám
25° / 26.8°
81 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.8°
85 %
mây đen u ám
24.5° / 25.6°
85 %
mây đen u ám
24.6° / 25.7°
85 %
mây đen u ám
24.4° / 24.6°
85 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Hưng Thành - TP Tuyên Quang những ngày tới
20.5° / 34°
0 mm
21.3° / 34.6°
0.4 mm
23° / 25.6°
3 mm
23° / 23.9°
2.8 mm
22.9° / 29.3°
8.7 mm
23.2° / 31.8°
14.5 mm
23.7° / 31.3°
3.5 mm
23.5° / 32.4°
5.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hưng Thành - TP Tuyên Quang những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Hưng Thành - TP Tuyên Quang
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
429.96
1.2
0
3.23
25.05
39.88
42.71
1.47