Dự báo Thời tiết Phường Mỹ Hải - Phan Rang-Tháp Chàm
mưa nhẹ
- Độ ẩm 87.3%
- Điểm ngưng 23.2°
- Gió 0.99 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Mỹ Hải - Phan Rang-Tháp Chàm 48 giờ tới
25.3° / 26.2°
87 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.2°
87 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.3°
88 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.8°
88 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.3°
89 %
mưa nhẹ
26° / 26.4°
89 %
mưa nhẹ
25.2° / 25.9°
90 %
mưa nhẹ
25° / 25.6°
91 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.4°
91 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.3°
92 %
mưa nhẹ
24.4° / 26°
93 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.5°
94 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.7°
95 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.4°
95 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.9°
92 %
mưa nhẹ
26.3° / 27.3°
89 %
mây đen u ám
27.7° / 30.8°
83 %
mưa nhẹ
27.3° / 27.4°
87 %
mưa nhẹ
26° / 27.4°
91 %
mưa nhẹ
27.2° / 27.6°
85 %
mưa nhẹ
27° / 27.2°
86 %
mây đen u ám
26.9° / 27.5°
88 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
88 %
mây đen u ám
25.7° / 26.9°
87 %
mây đen u ám
25.4° / 26.2°
87 %
mây đen u ám
26° / 26.2°
86 %
mây đen u ám
25.9° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
25.1° / 26.2°
86 %
mây đen u ám
25.4° / 25.2°
88 %
mây đen u ám
24.4° / 26°
92 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.7°
95 %
mưa nhẹ
24.9° / 24.2°
94 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.6°
94 %
mây đen u ám
24.2° / 25.4°
92 %
mây đen u ám
24.1° / 25.3°
91 %
mây đen u ám
25.1° / 27°
88 %
mây đen u ám
27.5° / 29.9°
81 %
mây đen u ám
28.7° / 31.9°
75 %
mây đen u ám
29° / 32.5°
71 %
mây đen u ám
29.4° / 33.7°
67 %
mây đen u ám
30.5° / 34.7°
63 %
mây đen u ám
31.3° / 36°
61 %
mưa nhẹ
30.2° / 33.9°
65 %
mây đen u ám
28.5° / 32.2°
72 %
mây đen u ám
29.4° / 33.2°
71 %
mưa nhẹ
28.5° / 31.1°
78 %
mưa nhẹ
27° / 26.5°
82 %
mưa nhẹ
26.1° / 27.8°
83 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Mỹ Hải - Phan Rang-Tháp Chàm những ngày tới
25° / 30.3°
11 mm
24° / 27.8°
5 mm
24.6° / 31.1°
1.2 mm
24.1° / 33.6°
0 mm
24.7° / 32.4°
0.6 mm
24.1° / 32.3°
3.8 mm
24.4° / 32.4°
8.5 mm
25° / 29.8°
11.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Mỹ Hải - Phan Rang-Tháp Chàm những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Mỹ Hải - Phan Rang-Tháp Chàm
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
180.85
1.61
0
2.29
42.51
3.74
4.94
1.26