Dự báo Thời tiết Minh An - Văn Chấn
mây đen u ám
- Độ ẩm 68%
- Điểm ngưng 22.4°
- Gió 0.84 m/s
- UV 0.53
Dự báo thời tiết Minh An - Văn Chấn 48 giờ tới
28.1° / 31.1°
67 %
mây đen u ám
29° / 31.9°
68 %
mây đen u ám
29° / 30.3°
68 %
mây đen u ám
27.7° / 29.6°
69 %
mây đen u ám
27.2° / 29.5°
70 %
mây đen u ám
25.1° / 26.1°
75 %
mây cụm
24° / 26°
78 %
mây cụm
24.3° / 24.2°
80 %
mây cụm
24.7° / 24.1°
81 %
mây rải rác
23.2° / 24.6°
81 %
bầu trời quang đãng
23.1° / 24°
82 %
bầu trời quang đãng
23.6° / 23.7°
84 %
bầu trời quang đãng
22.8° / 23.8°
85 %
bầu trời quang đãng
23° / 23.8°
86 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 25°
82 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 27°
74 %
bầu trời quang đãng
27.2° / 28°
68 %
bầu trời quang đãng
28.3° / 30.8°
63 %
bầu trời quang đãng
29.7° / 30.7°
59 %
bầu trời quang đãng
29.3° / 31.5°
57 %
mây thưa
30.8° / 31.8°
53 %
mây rải rác
31° / 31.2°
50 %
mây cụm
31.3° / 32.5°
47 %
mây cụm
32.4° / 32.7°
44 %
mây cụm
31.7° / 33.1°
57 %
mây rải rác
28.1° / 30.4°
65 %
mây rải rác
27.7° / 29.7°
67 %
mây rải rác
27.8° / 28.2°
67 %
mây cụm
27.4° / 27°
65 %
mây cụm
26° / 26.4°
68 %
mây cụm
25.1° / 26.9°
71 %
mây cụm
25.9° / 25.7°
72 %
mây cụm
24.9° / 25.3°
74 %
mây cụm
24.8° / 25.9°
75 %
mây cụm
25° / 24°
77 %
mây cụm
24.3° / 24.9°
78 %
mây cụm
23.8° / 25°
78 %
mây cụm
23.9° / 24.5°
79 %
mây cụm
24.5° / 25.4°
78 %
mây rải rác
26.8° / 26.8°
71 %
mây cụm
26.5° / 26°
71 %
mây cụm
27.7° / 27.6°
71 %
mây đen u ám
27.4° / 29°
72 %
mây đen u ám
28° / 27.8°
71 %
mây đen u ám
26.9° / 26.8°
77 %
mây đen u ám
29.1° / 30.9°
61 %
mây đen u ám
27.4° / 27.1°
72 %
mây đen u ám
27.6° / 29.1°
73 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Minh An - Văn Chấn những ngày tới
23.7° / 30.9°
10 mm
22° / 32.7°
0 mm
24° / 29°
2.7 mm
22.6° / 23.7°
33.2 mm
23° / 23.4°
22 mm
23.6° / 29°
3.5 mm
23.8° / 30°
11 mm
24.5° / 29.4°
20.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Minh An - Văn Chấn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Minh An - Văn Chấn
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
276.78
1.05
0.97
1.71
93.7
16.45
17.63
1.68