Dự báo Thời tiết Lăng Can - Lâm Bình
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 90.9%
- Điểm ngưng 19.8°
- Gió 0.95 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Lăng Can - Lâm Bình 48 giờ tới
21.4° / 22.8°
89 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 22.8°
90 %
bầu trời quang đãng
21.2° / 22.8°
91 %
bầu trời quang đãng
21.7° / 21.3°
91 %
bầu trời quang đãng
21.7° / 21.1°
91 %
mây thưa
20.7° / 21.2°
91 %
mây thưa
20.7° / 21°
89 %
mây thưa
22.7° / 22.8°
80 %
mây thưa
25.3° / 25.2°
66 %
bầu trời quang đãng
28.5° / 29.1°
57 %
mây thưa
30.4° / 31.7°
50 %
mây thưa
31.5° / 32.4°
44 %
mây rải rác
33.7° / 34.2°
40 %
mây rải rác
34.3° / 35.9°
36 %
mây cụm
34.2° / 35°
35 %
mây đen u ám
34.4° / 34.5°
35 %
mây đen u ám
33.3° / 35°
41 %
mây đen u ám
30.1° / 32.2°
58 %
mây đen u ám
27.9° / 28.3°
66 %
mây đen u ám
26° / 26°
68 %
mây cụm
25.8° / 26°
72 %
mây đen u ám
24.5° / 25.2°
75 %
mây đen u ám
23.8° / 24.6°
78 %
mây đen u ám
23.9° / 23.8°
81 %
mây đen u ám
23.6° / 23.8°
83 %
mây đen u ám
22.6° / 23.9°
84 %
mây đen u ám
22.4° / 22.7°
86 %
mây đen u ám
22° / 22.1°
86 %
mây đen u ám
21.9° / 22°
87 %
mây đen u ám
21.4° / 22.6°
87 %
mây đen u ám
22° / 21.5°
87 %
mây đen u ám
23° / 24°
80 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
69 %
mây đen u ám
28.8° / 29.8°
59 %
mây đen u ám
28.3° / 30.8°
62 %
mây đen u ám
28.5° / 30°
59 %
mây đen u ám
28.1° / 30.7°
63 %
mây đen u ám
33.4° / 35.8°
41 %
mây đen u ám
34° / 35.9°
38 %
mây đen u ám
33.8° / 35.8°
46 %
mây đen u ám
31.7° / 33.5°
56 %
mây đen u ám
30.1° / 34.2°
62 %
mây đen u ám
27.5° / 30.2°
70 %
mây đen u ám
27° / 27°
75 %
mây đen u ám
25.3° / 26.4°
81 %
mưa nhẹ
24.1° / 25°
85 %
mây đen u ám
25° / 25.3°
85 %
mây đen u ám
24.1° / 25.9°
85 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Lăng Can - Lâm Bình những ngày tới
20.7° / 34.3°
0 mm
21.9° / 34.2°
1 mm
24° / 25.3°
3.5 mm
22.8° / 23.9°
2 mm
22.8° / 30°
8.4 mm
23.7° / 31.7°
14 mm
23.5° / 32°
3.6 mm
23.9° / 33°
5.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Lăng Can - Lâm Bình những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Lăng Can - Lâm Bình
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
452.91
2.26
0
3.87
24.45
41.34
45.5
0.9