Dự báo Thời tiết Tam Đa - Sơn Dương
mây đen u ám
- Độ ẩm 81%
- Điểm ngưng 21.8°
- Gió 0.4 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Tam Đa - Sơn Dương 48 giờ tới
25.8° / 25.7°
80 %
mây đen u ám
24° / 25.8°
81 %
mây đen u ám
24.4° / 25.7°
82 %
mây cụm
25° / 24.9°
83 %
mây cụm
23.7° / 24.8°
86 %
mây rải rác
22.4° / 23.6°
88 %
mây thưa
22° / 22°
90 %
bầu trời quang đãng
21.3° / 22.6°
91 %
bầu trời quang đãng
21.3° / 21.4°
92 %
bầu trời quang đãng
21.1° / 21.7°
92 %
bầu trời quang đãng
20.5° / 21.1°
92 %
mây thưa
20.1° / 20.3°
91 %
mây thưa
20.9° / 20.6°
90 %
mây thưa
22.8° / 23°
80 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 25.3°
67 %
bầu trời quang đãng
28.1° / 29.4°
57 %
bầu trời quang đãng
30.6° / 32°
50 %
bầu trời quang đãng
31.1° / 32.1°
45 %
bầu trời quang đãng
33.1° / 34.8°
40 %
mây thưa
34.4° / 35°
37 %
mây rải rác
34° / 35.3°
36 %
mây đen u ám
34.3° / 34.9°
37 %
mây cụm
33° / 34.5°
43 %
mây cụm
30.9° / 32.4°
60 %
mây cụm
27.9° / 28.3°
66 %
mây cụm
26.2° / 26.3°
68 %
mây cụm
25.1° / 26.7°
71 %
mây đen u ám
24° / 25.6°
75 %
mây đen u ám
24.3° / 24°
78 %
mây đen u ám
23.7° / 24.4°
81 %
mây cụm
23.2° / 23.9°
83 %
mây cụm
23° / 23.9°
84 %
mây cụm
22.3° / 23.4°
85 %
mây rải rác
22.8° / 22.8°
86 %
mây cụm
21.4° / 22.4°
87 %
mây cụm
21.7° / 22.8°
88 %
mây cụm
21° / 22.6°
88 %
mây cụm
23.2° / 24.4°
80 %
mây cụm
24.4° / 25.7°
75 %
mây đen u ám
24.5° / 25.5°
79 %
mây đen u ám
25.6° / 26.4°
75 %
mây đen u ám
26.3° / 26.7°
72 %
mây đen u ám
26° / 26.9°
76 %
mây đen u ám
28.8° / 30.5°
63 %
mưa nhẹ
28.2° / 31.7°
66 %
mây đen u ám
30.2° / 33.8°
57 %
mây đen u ám
28.1° / 31.5°
69 %
mây đen u ám
26.7° / 26.4°
80 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tam Đa - Sơn Dương những ngày tới
22.9° / 32.8°
5.8 mm
20.8° / 34.8°
0 mm
21.2° / 30.2°
0.1 mm
22.3° / 23°
8.6 mm
22.8° / 23.4°
14 mm
23° / 30.6°
5.5 mm
23.8° / 28.9°
10.4 mm
23° / 29.5°
16.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tam Đa - Sơn Dương những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tam Đa - Sơn Dương
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
402.25
2.03
0
6.28
61.68
34.6
36.82
2.16