Dự báo Thời tiết Thị trấn Bố Hạ - Yên Thế
mây thưa
- Độ ẩm 54.9%
- Điểm ngưng 20.4°
- Gió 6.21 m/s
- UV 6.15
Dự báo thời tiết Thị trấn Bố Hạ - Yên Thế 48 giờ tới
31° / 33.6°
54 %
mây thưa
31.1° / 33.6°
54 %
mây thưa
31.2° / 33.3°
55 %
mây thưa
30° / 33.9°
56 %
mây rải rác
29.9° / 32.3°
59 %
mây rải rác
27.9° / 30°
66 %
mây thưa
26.5° / 26.7°
70 %
mây thưa
25° / 26.8°
71 %
bầu trời quang đãng
25.7° / 25.2°
73 %
bầu trời quang đãng
24.2° / 25.1°
74 %
bầu trời quang đãng
24.8° / 24.7°
75 %
bầu trời quang đãng
23.2° / 24.2°
77 %
bầu trời quang đãng
23.4° / 23.2°
78 %
bầu trời quang đãng
23° / 23°
79 %
mây thưa
22.4° / 23.6°
80 %
mây thưa
22.1° / 24°
80 %
mây thưa
22.6° / 22.4°
79 %
mây thưa
22.1° / 23°
80 %
mây thưa
23.6° / 25°
78 %
mây thưa
26.5° / 26.7°
67 %
mây thưa
28.6° / 29.2°
60 %
mây thưa
29.5° / 30.6°
54 %
mây thưa
30.6° / 31°
51 %
mây rải rác
31.6° / 32.8°
48 %
mây rải rác
33° / 33.2°
47 %
mây rải rác
33° / 34.4°
47 %
mây đen u ám
33° / 34.9°
47 %
mây đen u ám
31.9° / 35°
52 %
mây đen u ám
30.4° / 32.7°
59 %
mây cụm
27.5° / 29.9°
65 %
mây cụm
27.1° / 28.7°
63 %
mây cụm
26.3° / 26.3°
64 %
mây cụm
26.6° / 26.9°
66 %
mây cụm
25.5° / 25.4°
69 %
mây cụm
24.1° / 25.5°
72 %
mây rải rác
24.8° / 24.6°
73 %
mây rải rác
24.4° / 24.3°
73 %
mây rải rác
24.3° / 24.4°
73 %
mây cụm
24.4° / 25.1°
69 %
mây đen u ám
26° / 25.9°
66 %
mây đen u ám
25.1° / 25.8°
64 %
mây đen u ám
25.5° / 26.4°
62 %
mây đen u ám
24.8° / 25.1°
73 %
mưa nhẹ
24.9° / 25°
79 %
mưa nhẹ
23.7° / 24.8°
82 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.1°
75 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.5°
72 %
mây đen u ám
28° / 30.6°
63 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Bố Hạ - Yên Thế những ngày tới
22.3° / 31.7°
0 mm
23° / 32.8°
0 mm
23.5° / 28.3°
3.6 mm
23.7° / 24.2°
11.1 mm
23.3° / 26.8°
42.9 mm
23.8° / 28.6°
13.3 mm
24.2° / 30.3°
4.1 mm
24.4° / 32.4°
1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Bố Hạ - Yên Thế những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Bố Hạ - Yên Thế
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
368.86
2.21
0.26
3.49
120.59
42.98
45.42
6.52