Dự báo Thời tiết Dương Phong - Bạch Thông
mây rải rác
- Độ ẩm 45.1%
- Điểm ngưng 17.3°
- Gió 3.19 m/s
- UV 3.86
Dự báo thời tiết Dương Phong - Bạch Thông 48 giờ tới
31° / 31.2°
46 %
mây rải rác
30.5° / 31.8°
45 %
mây rải rác
31° / 31.6°
45 %
mây rải rác
30.6° / 31°
48 %
mây thưa
29.3° / 30.8°
55 %
mây thưa
25.3° / 26.8°
69 %
mây thưa
23.8° / 23.4°
83 %
bầu trời quang đãng
22.4° / 23°
86 %
bầu trời quang đãng
22.6° / 23°
87 %
bầu trời quang đãng
21.5° / 23°
88 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 23°
88 %
bầu trời quang đãng
21.7° / 21.5°
88 %
bầu trời quang đãng
21.8° / 22°
87 %
bầu trời quang đãng
21.8° / 21.7°
87 %
mây thưa
20.2° / 21.7°
88 %
bầu trời quang đãng
20.7° / 21°
88 %
mây thưa
20.2° / 20.5°
87 %
mây thưa
20° / 20.5°
87 %
mây thưa
23.4° / 23.5°
77 %
mây thưa
26.4° / 26.7°
64 %
bầu trời quang đãng
28.4° / 29.7°
55 %
bầu trời quang đãng
29° / 30.8°
49 %
mây thưa
30.7° / 32°
46 %
mây thưa
31.7° / 32.9°
43 %
mây rải rác
32.8° / 33.2°
41 %
mây rải rác
32.2° / 33.9°
41 %
mây cụm
32.5° / 32.2°
42 %
mây cụm
31.2° / 32.2°
48 %
mây cụm
28° / 30.4°
63 %
mây cụm
26.2° / 26.8°
73 %
mây cụm
24.6° / 25.1°
77 %
mây cụm
23.5° / 24.4°
80 %
mây cụm
23.2° / 23.9°
80 %
mây cụm
23.8° / 24°
81 %
mây cụm
22.6° / 23.5°
82 %
mây cụm
22.7° / 23°
83 %
mây cụm
23° / 22.6°
83 %
mây cụm
22.8° / 22.2°
84 %
mây cụm
21.3° / 22.6°
84 %
mây cụm
21.1° / 22.3°
84 %
mây cụm
22.6° / 22.7°
82 %
mây cụm
22.5° / 22.5°
81 %
mây cụm
23.9° / 23°
78 %
mây cụm
26.6° / 26.8°
66 %
mây cụm
27.1° / 28°
67 %
mây cụm
28.5° / 29.9°
60 %
mây đen u ám
28.5° / 30.5°
59 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.4°
71 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Dương Phong - Bạch Thông những ngày tới
20.3° / 30.8°
0 mm
20.3° / 32.7°
0 mm
21.5° / 29.3°
1.1 mm
21.6° / 24.7°
9.5 mm
22.4° / 23.6°
7.8 mm
22.6° / 28.2°
6.6 mm
23.3° / 27.5°
17.4 mm
22.7° / 33°
1.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Dương Phong - Bạch Thông những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Dương Phong - Bạch Thông
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
339.94
1.96
0.89
3.63
105.21
35.98
37.23
4.48