Dự báo Thời tiết Lương Thượng - Na Rì
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 86%
- Điểm ngưng 19.5°
- Gió 1.42 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Lương Thượng - Na Rì 48 giờ tới
21.9° / 21.7°
85 %
bầu trời quang đãng
21.2° / 21.2°
86 %
bầu trời quang đãng
21.3° / 21.6°
86 %
mây thưa
21.4° / 21.3°
86 %
mây thưa
21° / 21.2°
86 %
mây thưa
20.6° / 21.8°
86 %
mây thưa
20.6° / 20.4°
86 %
mây thưa
20.6° / 20.3°
85 %
mây thưa
22.1° / 23.4°
77 %
mây thưa
26.2° / 26°
64 %
mây thưa
28.3° / 29.2°
54 %
mây thưa
29.9° / 31°
48 %
mây thưa
30.1° / 31.6°
45 %
mây rải rác
31.2° / 32.4°
43 %
mây rải rác
32° / 32°
41 %
mây cụm
32.9° / 32.5°
40 %
mây đen u ám
32.5° / 32.8°
41 %
mây đen u ám
31.4° / 32.8°
45 %
mây đen u ám
28.3° / 30.6°
62 %
mây đen u ám
26.8° / 26.5°
73 %
mây đen u ám
24.6° / 25°
79 %
mây đen u ám
24° / 24.8°
80 %
mây đen u ám
23.4° / 23.9°
81 %
mây đen u ám
23.4° / 23.5°
82 %
mây đen u ám
22.6° / 23.4°
82 %
mây đen u ám
22.7° / 22.6°
82 %
mây đen u ám
22° / 22°
83 %
mây đen u ám
22.3° / 22.9°
83 %
mây đen u ám
22° / 22.3°
83 %
mây đen u ám
21.1° / 22.2°
83 %
mây đen u ám
21.5° / 22.2°
83 %
mây đen u ám
21.2° / 22.8°
83 %
mây cụm
23.7° / 24°
77 %
mây cụm
25.3° / 25.3°
72 %
mây đen u ám
28.4° / 29.3°
59 %
mây đen u ám
30.6° / 31.4°
49 %
mây đen u ám
31° / 32.7°
45 %
mây đen u ám
31.4° / 33.6°
47 %
mây đen u ám
30.2° / 32.2°
52 %
mây đen u ám
31° / 32.6°
50 %
mây đen u ám
29.2° / 31.8°
56 %
mây đen u ám
31.3° / 33°
50 %
mây đen u ám
28.9° / 29.6°
62 %
mây đen u ám
26.3° / 26.1°
70 %
mây đen u ám
25.6° / 26.9°
73 %
mây đen u ám
25.7° / 25.7°
74 %
mây cụm
25.9° / 25.6°
76 %
mây đen u ám
25.3° / 25.9°
76 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Lương Thượng - Na Rì những ngày tới
20.2° / 30.7°
0 mm
20.3° / 32.5°
0 mm
21.8° / 31.2°
0 mm
22.2° / 25.9°
12.5 mm
22.5° / 24.1°
4.7 mm
22.4° / 30.3°
8.9 mm
23.1° / 28.7°
15.7 mm
22.8° / 31.6°
3.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Lương Thượng - Na Rì những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Lương Thượng - Na Rì
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
827.51
5.41
0.86
18.59
14.86
61.72
74.76
6.15