Dự báo Thời tiết Thị trấn Yến Lạc - Na Rì
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 82%
- Điểm ngưng 20.3°
- Gió 1.58 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn Yến Lạc - Na Rì 48 giờ tới
23.3° / 24.8°
80 %
bầu trời quang đãng
23.1° / 23.4°
82 %
bầu trời quang đãng
24° / 23°
83 %
bầu trời quang đãng
23.9° / 23.7°
84 %
bầu trời quang đãng
22.8° / 23.6°
85 %
bầu trời quang đãng
22.9° / 22.2°
86 %
bầu trời quang đãng
21.8° / 21.1°
88 %
bầu trời quang đãng
21.1° / 21.4°
87 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 21.2°
87 %
mây thưa
20.4° / 21.3°
88 %
bầu trời quang đãng
20.4° / 21.9°
88 %
mây thưa
20.5° / 20.1°
87 %
mây thưa
21° / 20.3°
87 %
mây thưa
23.7° / 23.8°
77 %
mây thưa
26.3° / 26°
64 %
bầu trời quang đãng
28.6° / 29.8°
55 %
bầu trời quang đãng
29.9° / 30.5°
49 %
mây thưa
30.3° / 31.4°
46 %
mây thưa
31.9° / 32.9°
43 %
mây rải rác
32.3° / 33.7°
41 %
mây rải rác
32.8° / 33.1°
41 %
mây cụm
32° / 32.8°
42 %
mây cụm
31.9° / 32.3°
48 %
mây cụm
28.1° / 31°
63 %
mây cụm
26° / 26°
73 %
mây cụm
25° / 25.9°
77 %
mây cụm
23.7° / 24.3°
80 %
mây cụm
23.9° / 23.1°
80 %
mây cụm
23.5° / 24°
81 %
mây cụm
22.3° / 23.5°
82 %
mây cụm
22.7° / 22.6°
83 %
mây cụm
22.2° / 22.5°
83 %
mây cụm
23° / 22.6°
84 %
mây cụm
21.1° / 23°
84 %
mây cụm
21° / 22.9°
84 %
mây cụm
22.6° / 22.1°
82 %
mây cụm
22.6° / 22.3°
81 %
mây cụm
23.1° / 24°
78 %
mây cụm
25.7° / 25.9°
74 %
mây đen u ám
27.2° / 28.2°
65 %
mây đen u ám
28.6° / 30.5°
60 %
mây đen u ám
27.1° / 30°
69 %
mây đen u ám
28.4° / 30.3°
61 %
mây đen u ám
26.3° / 27.4°
78 %
mây đen u ám
26.3° / 26.4°
74 %
mây đen u ám
25.5° / 26.4°
82 %
mây đen u ám
26.8° / 26.8°
81 %
mưa nhẹ
23.7° / 25°
92 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thị trấn Yến Lạc - Na Rì những ngày tới
20.1° / 30.6°
0 mm
20° / 32.5°
0 mm
21.7° / 28.9°
1.4 mm
22.1° / 23°
6.3 mm
22.3° / 23.4°
36.8 mm
22.8° / 26°
9.3 mm
23.6° / 31.2°
2.5 mm
23.3° / 31.9°
10.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Yến Lạc - Na Rì những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Yến Lạc - Na Rì
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
677.87
5.84
0.37
20.08
45.87
53.53
60.87
8.09