Dự báo Thời tiết Chuyên Ngoại - Thị xã Duy Tiên
mây thưa
- Độ ẩm 80.5%
- Điểm ngưng 19.9°
- Gió 2.59 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Chuyên Ngoại - Thị xã Duy Tiên 48 giờ tới
23.8° / 23.5°
79 %
mây thưa
23.2° / 23.6°
80 %
mây thưa
23.1° / 23.2°
81 %
mây thưa
22.1° / 23.6°
81 %
mây thưa
22.9° / 23°
82 %
mây rải rác
22.2° / 22.3°
83 %
mây rải rác
22.6° / 22.2°
85 %
mây rải rác
23.7° / 24.2°
81 %
mây rải rác
26.2° / 26.1°
70 %
mây thưa
28.6° / 29.1°
60 %
mây thưa
29.2° / 30.6°
56 %
mây thưa
30.3° / 31.4°
53 %
mây thưa
31.5° / 32°
49 %
mây thưa
31.3° / 33.2°
48 %
mây thưa
32.6° / 33.3°
47 %
bầu trời quang đãng
31.3° / 33.9°
48 %
bầu trời quang đãng
31.3° / 33.3°
53 %
mây thưa
29.5° / 32.7°
60 %
mây thưa
27.3° / 28.1°
67 %
mây rải rác
26.8° / 26.9°
71 %
mây rải rác
25.8° / 26°
77 %
mây đen u ám
25.1° / 26.4°
79 %
mây đen u ám
25.7° / 26°
80 %
mây đen u ám
24.1° / 25.5°
81 %
mây đen u ám
24.6° / 25.9°
81 %
mây đen u ám
24.5° / 25.3°
79 %
mây đen u ám
24.3° / 25.6°
74 %
mây đen u ám
24° / 24.6°
74 %
mây đen u ám
24.5° / 25.2°
71 %
mây đen u ám
25.3° / 25.2°
68 %
mây đen u ám
25.9° / 26°
67 %
mây đen u ám
25.1° / 25.7°
70 %
mây đen u ám
26.8° / 26.4°
70 %
mây đen u ám
24° / 24.5°
77 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.9°
79 %
mây đen u ám
25.6° / 25°
78 %
mưa nhẹ
23.1° / 24.4°
86 %
mưa vừa
25.9° / 25.1°
83 %
mưa nhẹ
25.6° / 26°
84 %
mưa nhẹ
25° / 25.9°
84 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.3°
86 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.4°
86 %
mưa nhẹ
25° / 25°
87 %
mưa nhẹ
23° / 24.3°
90 %
mưa nhẹ
23.8° / 24.2°
91 %
mưa nhẹ
23.3° / 24.4°
92 %
mưa nhẹ
23.8° / 24.9°
93 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.8°
93 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Chuyên Ngoại - Thị xã Duy Tiên những ngày tới
22.2° / 32.4°
0 mm
23.6° / 26.3°
5 mm
22° / 25.9°
53.1 mm
22.3° / 23.3°
46.1 mm
23.3° / 30.4°
8 mm
23.2° / 29.6°
13 mm
23.6° / 31.4°
8.1 mm
24.7° / 33.6°
3.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Chuyên Ngoại - Thị xã Duy Tiên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Chuyên Ngoại - Thị xã Duy Tiên
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
436.79
2.64
0
6.79
51.62
53.29
57.84
5.41