Dự báo Thời tiết Phường Hoàng Đông - Thị xã Duy Tiên
mây thưa
- Độ ẩm 79%
- Điểm ngưng 20.6°
- Gió 1.81 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Hoàng Đông - Thị xã Duy Tiên 48 giờ tới
24.5° / 25.7°
77 %
mây thưa
24° / 25.9°
78 %
mây thưa
24.2° / 24.5°
79 %
mây thưa
24.1° / 24.5°
80 %
mây thưa
23.4° / 24.4°
81 %
mây thưa
23° / 23.8°
82 %
mây thưa
22.1° / 22.1°
84 %
mây thưa
22.7° / 23°
84 %
mây rải rác
22.3° / 22.8°
84 %
mây rải rác
22.3° / 22.4°
85 %
mây rải rác
23.1° / 24°
81 %
mây rải rác
26.1° / 26.1°
70 %
mây thưa
28.2° / 30°
60 %
mây thưa
29.1° / 30.8°
56 %
mây thưa
30.6° / 31.3°
53 %
mây thưa
31.3° / 32.5°
49 %
mây thưa
31.5° / 33.2°
48 %
mây thưa
32.1° / 33.8°
47 %
bầu trời quang đãng
31.5° / 33.1°
48 %
bầu trời quang đãng
31.3° / 33°
53 %
mây thưa
29.9° / 33°
60 %
mây thưa
27.8° / 28.6°
67 %
mây rải rác
26° / 26.6°
71 %
mây rải rác
25.7° / 26.9°
77 %
mây đen u ám
25.7° / 26.8°
79 %
mây đen u ám
25.1° / 25°
80 %
mây đen u ám
24.3° / 26°
81 %
mây đen u ám
24.1° / 25°
81 %
mây đen u ám
24.6° / 25.7°
79 %
mây đen u ám
25° / 25.5°
74 %
mây đen u ám
24.1° / 24.4°
74 %
mây đen u ám
25° / 25.1°
71 %
mây đen u ám
25° / 25.8°
68 %
mây đen u ám
25° / 25.4°
67 %
mây đen u ám
25.1° / 25.8°
70 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
70 %
mây đen u ám
24.8° / 25°
77 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.4°
79 %
mây đen u ám
25.7° / 25.5°
78 %
mưa nhẹ
23° / 24.5°
86 %
mưa vừa
25.7° / 25°
83 %
mưa nhẹ
25.5° / 25.7°
84 %
mưa nhẹ
25.7° / 25.7°
84 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.8°
86 %
mưa nhẹ
24.8° / 25°
86 %
mưa nhẹ
24.4° / 24.6°
87 %
mưa nhẹ
23.9° / 24.4°
90 %
mưa nhẹ
23.2° / 24.6°
91 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Hoàng Đông - Thị xã Duy Tiên những ngày tới
22.5° / 30°
20.7 mm
23° / 32.9°
0 mm
23.1° / 27°
4.6 mm
22.9° / 25.9°
51.9 mm
22.4° / 23.1°
48.8 mm
23.5° / 30.6°
7.4 mm
23.6° / 29.6°
12.6 mm
23.6° / 31°
8.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hoàng Đông - Thị xã Duy Tiên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Hoàng Đông - Thị xã Duy Tiên
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
436.12
2.31
0
5.39
71.31
53.93
58.7
4.17