Dự báo Thời tiết Nghiêm Xuyên - Thường Tín
mây rải rác
- Độ ẩm 58.1%
- Điểm ngưng 23.3°
- Gió 5.14 m/s
- UV 5.71
Dự báo thời tiết Nghiêm Xuyên - Thường Tín 48 giờ tới
32.7° / 36.4°
57 %
mây thưa
32.7° / 37.2°
58 %
mây rải rác
32.6° / 35.4°
57 %
mây rải rác
31.3° / 34.6°
59 %
mây rải rác
30.6° / 34°
60 %
mây rải rác
28.7° / 30.7°
66 %
mây rải rác
26.4° / 26°
68 %
mây rải rác
26° / 27°
69 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 25.9°
71 %
bầu trời quang đãng
25.4° / 25.8°
73 %
bầu trời quang đãng
24.5° / 24.6°
74 %
bầu trời quang đãng
25° / 24.9°
74 %
bầu trời quang đãng
25° / 24.3°
74 %
bầu trời quang đãng
24.4° / 25°
76 %
mây thưa
23.7° / 24.5°
76 %
mây thưa
23.3° / 23.2°
76 %
mây thưa
23.7° / 23.1°
78 %
mây thưa
22.6° / 24°
80 %
mây thưa
24.5° / 24.2°
77 %
mây thưa
26.1° / 26.9°
68 %
mây rải rác
28.7° / 29.6°
59 %
mây thưa
29.5° / 30.8°
54 %
mây thưa
30.3° / 31.6°
51 %
mây thưa
31.2° / 32.9°
49 %
mây rải rác
32.9° / 33.9°
47 %
mây rải rác
32.8° / 33.6°
45 %
mây cụm
33° / 34°
45 %
mây cụm
33° / 34.6°
48 %
mây cụm
32° / 33.7°
58 %
mây cụm
28.3° / 30.6°
66 %
mây cụm
27.6° / 28.5°
66 %
mây cụm
26.2° / 27°
66 %
mây rải rác
26.8° / 27°
66 %
mây rải rác
26.5° / 26.9°
67 %
mây rải rác
25.4° / 25.1°
67 %
mây cụm
25° / 25.2°
68 %
mây cụm
25.9° / 25.2°
67 %
mây cụm
25.1° / 25°
67 %
mây cụm
25.8° / 25.8°
66 %
mây đen u ám
25.4° / 25.5°
66 %
mây đen u ám
25.1° / 25.2°
68 %
mây đen u ám
25.8° / 26°
70 %
mây đen u ám
25° / 25.1°
73 %
mây đen u ám
24.7° / 24.3°
76 %
mây đen u ám
24.9° / 24.6°
81 %
mưa nhẹ
24° / 25°
82 %
mưa nhẹ
25.6° / 26°
77 %
mây đen u ám
26° / 26°
75 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Nghiêm Xuyên - Thường Tín những ngày tới
23.4° / 33°
3.6 mm
22.3° / 32°
0 mm
23.6° / 28.3°
2.3 mm
22.8° / 24.8°
13.2 mm
23.3° / 25.6°
60.3 mm
23.8° / 29.6°
7 mm
24.2° / 29.4°
4.4 mm
24.4° / 32.9°
6.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Nghiêm Xuyên - Thường Tín những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Nghiêm Xuyên - Thường Tín
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
359.73
1.54
1
3.46
115.35
37.66
40.17
4.98