Dự báo Thời tiết Ứng Hòa - Hà Nội
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 62.2%
- Điểm ngưng 23°
- Gió 5.14 m/s
- UV 9.96
Dự báo thời tiết Ứng Hòa - Hà Nội 48 giờ tới
31° / 33.4°
61 %
bầu trời quang đãng
30° / 33.9°
62 %
bầu trời quang đãng
30.3° / 33.1°
61 %
bầu trời quang đãng
30° / 33.3°
58 %
mây thưa
30.4° / 33.2°
59 %
mây rải rác
29.3° / 32.4°
62 %
mây cụm
29.9° / 31.2°
63 %
mây cụm
27° / 26.8°
70 %
mây cụm
26.3° / 26.3°
68 %
mây rải rác
25.2° / 26.6°
69 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 25.7°
70 %
bầu trời quang đãng
24.6° / 26°
72 %
bầu trời quang đãng
24.3° / 24.7°
73 %
bầu trời quang đãng
24° / 24.4°
73 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 24.5°
74 %
bầu trời quang đãng
23.7° / 24°
75 %
bầu trời quang đãng
23° / 23.2°
76 %
bầu trời quang đãng
23.8° / 23°
77 %
bầu trời quang đãng
22.6° / 23.5°
78 %
mây thưa
22.2° / 24°
80 %
mây thưa
24.5° / 24.8°
77 %
mây thưa
27° / 26.1°
67 %
mây thưa
28° / 29.8°
59 %
mây thưa
29.6° / 31°
54 %
mây thưa
30.2° / 31.6°
50 %
mây thưa
31.8° / 32.9°
48 %
mây rải rác
32.9° / 33.9°
46 %
mây rải rác
32.6° / 33.3°
44 %
mây đen u ám
33° / 33.7°
44 %
mây đen u ám
32.6° / 33.5°
48 %
mây đen u ám
30.5° / 32.6°
58 %
mây đen u ám
27.9° / 29.5°
65 %
mây đen u ám
27.8° / 27.2°
65 %
mây đen u ám
26.9° / 27°
64 %
mây cụm
26.7° / 26.5°
66 %
mây cụm
26° / 25.1°
68 %
mây cụm
25.4° / 25.8°
69 %
mây cụm
25.5° / 25.4°
69 %
mây cụm
25.8° / 25.5°
69 %
mây đen u ám
24.6° / 25.6°
69 %
mây đen u ám
24.8° / 24.7°
70 %
mây cụm
24.1° / 24.3°
70 %
mây cụm
24.1° / 24.7°
70 %
mây cụm
24° / 24.7°
71 %
mây cụm
24.8° / 24.6°
74 %
mây cụm
24.3° / 24.1°
76 %
mây đen u ám
24.5° / 24.9°
81 %
mưa nhẹ
24° / 24.7°
82 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Ứng Hòa - Hà Nội những ngày tới
23.7° / 30.2°
3.4 mm
22.2° / 32.7°
0 mm
23.9° / 28.3°
2.4 mm
22° / 24.1°
13.3 mm
24° / 25.2°
61 mm
23.5° / 29.1°
7.5 mm
24.6° / 29.5°
4.1 mm
24.3° / 33°
6.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Ứng Hòa - Hà Nội những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Ứng Hòa - Hà Nội
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
353.83
1.16
0.77
3.03
94.48
37.12
38.67
4.81