Dự báo Thời tiết Phường Sao Đỏ - Chí Linh
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 61%
- Điểm ngưng 21.3°
- Gió 4.6 m/s
- UV 8.99
Dự báo thời tiết Phường Sao Đỏ - Chí Linh 48 giờ tới
30.8° / 32.2°
59 %
mưa nhẹ
30.7° / 32.1°
60 %
bầu trời quang đãng
30.7° / 32.8°
61 %
mây thưa
29° / 32.5°
62 %
mây thưa
29.9° / 33°
65 %
mưa nhẹ
28.3° / 31.8°
68 %
mưa nhẹ
26.7° / 26.2°
76 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.1°
77 %
mây rải rác
26° / 25.2°
78 %
bầu trời quang đãng
25.4° / 25.2°
77 %
bầu trời quang đãng
24.6° / 25.6°
76 %
bầu trời quang đãng
24.5° / 25°
77 %
bầu trời quang đãng
23.7° / 24.1°
81 %
bầu trời quang đãng
23.8° / 24°
82 %
bầu trời quang đãng
22.1° / 23.4°
83 %
mây thưa
22.8° / 22.2°
83 %
mây thưa
23° / 22.5°
83 %
mây thưa
23° / 22.5°
83 %
mây thưa
22.4° / 22.4°
84 %
mây thưa
23.3° / 23.9°
82 %
mây thưa
25.7° / 25.5°
73 %
mây thưa
27.2° / 27°
65 %
mây rải rác
28.3° / 30.3°
61 %
mây rải rác
29.9° / 31.7°
59 %
mây cụm
30° / 32.2°
56 %
mây cụm
30.6° / 34°
54 %
mây cụm
31.3° / 33.6°
52 %
mây đen u ám
31.1° / 33.4°
52 %
mây đen u ám
31.3° / 33.2°
57 %
mây đen u ám
29° / 31.1°
63 %
mây đen u ám
27.3° / 28.6°
69 %
mây đen u ám
27° / 26.8°
73 %
mây đen u ám
25.3° / 26.4°
77 %
mây rải rác
25.1° / 26°
77 %
mây cụm
25.7° / 25.1°
76 %
mây cụm
25.5° / 25.2°
76 %
mây cụm
25° / 24.3°
77 %
mây cụm
24.2° / 24.2°
77 %
mây cụm
23.1° / 24.1°
77 %
mây đen u ám
25° / 24.7°
75 %
mây đen u ám
24.9° / 24.6°
72 %
mây đen u ám
25° / 25.4°
69 %
mây đen u ám
24.2° / 24.9°
70 %
mây đen u ám
23.4° / 24.3°
78 %
mưa nhẹ
23.1° / 24.2°
83 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.5°
80 %
mưa nhẹ
26.2° / 26°
76 %
mây đen u ám
25.5° / 26.3°
76 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Sao Đỏ - Chí Linh những ngày tới
23° / 30.9°
6 mm
22.7° / 31°
0 mm
23.3° / 26.5°
7.5 mm
22.7° / 24°
30.2 mm
23.4° / 26.7°
54.2 mm
23.2° / 28.5°
7 mm
24.5° / 27.1°
9.7 mm
24.2° / 31.7°
7.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Sao Đỏ - Chí Linh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Sao Đỏ - Chí Linh
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
423.22
2.26
1.01
5.94
119.04
53.2
55.9
8.76