Dự báo Thời tiết A Lưới - Huế
mưa vừa
- Độ ẩm 78.9%
- Điểm ngưng 23.9°
- Gió 6.17 m/s
- UV 10.22
Dự báo thời tiết A Lưới - Huế 48 giờ tới
27.6° / 30.7°
79 %
mưa vừa
28.5° / 31.3°
78 %
mưa vừa
27.7° / 30.6°
80 %
mưa vừa
27.2° / 30°
83 %
mưa vừa
27.2° / 30.7°
86 %
mưa vừa
25° / 24.3°
88 %
mưa vừa
25° / 25.6°
93 %
mưa vừa
24° / 24.1°
94 %
mưa vừa
22.9° / 23.1°
96 %
mưa vừa
22.6° / 23.2°
97 %
mưa vừa
22.7° / 23.1°
98 %
mưa nhẹ
22.7° / 24°
98 %
mưa nhẹ
22.2° / 23.7°
98 %
mưa nhẹ
22.2° / 23.6°
98 %
mưa nhẹ
22.1° / 23.9°
98 %
mưa vừa
22.6° / 23.9°
98 %
mưa vừa
23.2° / 23.7°
98 %
mưa vừa
22.4° / 23.7°
99 %
mưa vừa
22.8° / 22.9°
99 %
mưa cường độ nặng
21.4° / 22.9°
100 %
mưa cường độ nặng
21.7° / 22.2°
99 %
mưa vừa
21.1° / 22°
99 %
mưa vừa
21.8° / 22.5°
99 %
mưa cường độ nặng
22° / 23.2°
99 %
mưa cường độ nặng
22.3° / 23.2°
99 %
mưa cường độ nặng
22.8° / 23.3°
99 %
mưa cường độ nặng
23.1° / 24°
99 %
mưa cường độ nặng
23.3° / 24°
99 %
mưa cường độ nặng
23.1° / 24.1°
99 %
mưa cường độ nặng
23.5° / 24°
99 %
mưa cường độ nặng
23.1° / 24°
99 %
mưa vừa
23.3° / 24.8°
98 %
mưa vừa
23.9° / 24.3°
98 %
mưa cường độ nặng
23.3° / 24.8°
99 %
mưa cường độ nặng
24° / 25.5°
99 %
mưa rất nặng
24.6° / 25.6°
99 %
mưa rất nặng
23.9° / 25°
99 %
mưa cường độ nặng
24.4° / 25.3°
99 %
mưa cường độ nặng
24.6° / 25.1°
99 %
mưa cường độ nặng
24.7° / 25.6°
98 %
mưa cường độ nặng
24.2° / 25.2°
98 %
mưa cường độ nặng
24.7° / 26.1°
98 %
mưa cường độ nặng
24.2° / 26°
98 %
mưa cường độ nặng
25.6° / 26.4°
98 %
mưa vừa
24.2° / 25.1°
98 %
mưa vừa
25.5° / 26.8°
98 %
mưa cường độ nặng
25.8° / 26.7°
98 %
mưa vừa
25.1° / 26.6°
99 %
mưa cường độ nặng
Dự báo thời tiết A Lưới - Huế những ngày tới
22° / 28.2°
29 mm
21.4° / 24.9°
159.3 mm
21.4° / 25.1°
289.8 mm
21.6° / 28.6°
1.2 mm
21.4° / 30°
6 mm
22.2° / 30.9°
9.9 mm
23.6° / 27.1°
19 mm
22.3° / 28.7°
15 mm
Nhiệt độ và lượng mưa A Lưới - Huế những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại A Lưới - Huế
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
184.7
0.58
0.95
1.36
43.5
2.05
2.76
0.47