Dự báo Thời tiết Vàng San - Mường Tè
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 94%
- Điểm ngưng 20°
- Gió 1.32 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Vàng San - Mường Tè 48 giờ tới
22° / 23°
93 %
bầu trời quang đãng
21.5° / 22.5°
93 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 22.6°
92 %
bầu trời quang đãng
21° / 22.7°
92 %
bầu trời quang đãng
22° / 22.9°
91 %
mây rải rác
21.5° / 22.9°
91 %
mây cụm
21.4° / 21.7°
94 %
mây cụm
20.6° / 21.1°
94 %
mây cụm
20.9° / 21.5°
95 %
mây rải rác
22.4° / 22.7°
90 %
mây rải rác
26° / 25.3°
76 %
bầu trời quang đãng
27.8° / 29.6°
65 %
bầu trời quang đãng
29.2° / 31.8°
59 %
mây thưa
30.5° / 32.2°
53 %
mây thưa
31° / 33.9°
50 %
mây rải rác
31.3° / 33.1°
51 %
mây rải rác
31° / 32°
54 %
mây đen u ám
29.9° / 32.1°
64 %
mây đen u ám
29.8° / 33.4°
66 %
mây đen u ám
29.8° / 32°
68 %
mây đen u ám
26.7° / 26.8°
75 %
mây đen u ám
24.3° / 25.1°
79 %
mây đen u ám
24° / 24.5°
82 %
mây rải rác
24° / 23.5°
84 %
mây cụm
22.6° / 23.2°
85 %
mây cụm
22.2° / 23.1°
86 %
mây đen u ám
22.1° / 22.2°
87 %
mây đen u ám
22.5° / 22.7°
88 %
mây đen u ám
21.8° / 22.1°
89 %
mây đen u ám
21.6° / 22.9°
90 %
mây cụm
21.1° / 22.9°
90 %
mây cụm
21.9° / 22.7°
90 %
mây cụm
21.6° / 22°
90 %
mây cụm
23.5° / 23.4°
84 %
mây cụm
26.2° / 26.7°
68 %
mây cụm
28.2° / 29°
57 %
mây cụm
30° / 31.2°
50 %
mây cụm
32.7° / 32.3°
44 %
mây cụm
33.6° / 33°
41 %
mây cụm
33.1° / 34°
40 %
mây cụm
33.3° / 34.2°
39 %
mây đen u ám
34° / 34.8°
41 %
mây đen u ám
32.6° / 34.5°
46 %
mây đen u ám
30.4° / 33.9°
60 %
mây đen u ám
26.6° / 26.6°
72 %
mây đen u ám
25.9° / 25.7°
73 %
mây đen u ám
24.7° / 25.4°
73 %
mây rải rác
24.7° / 25.1°
72 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Vàng San - Mường Tè những ngày tới
21.3° / 29.2°
7.7 mm
20° / 31.1°
0 mm
21.9° / 34°
0 mm
23° / 31.6°
0 mm
22.7° / 30.9°
3.3 mm
22.5° / 31.6°
3.1 mm
23.6° / 32.1°
5.6 mm
24.7° / 32.9°
4.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Vàng San - Mường Tè những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Vàng San - Mường Tè
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
203.5
1.19
0
1.21
15.91
7.86
8.05
1.1