Dự báo Thời tiết Nậm Khao - Mường Tè
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 93.5%
- Điểm ngưng 21°
- Gió 1.61 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Nậm Khao - Mường Tè 48 giờ tới
22.4° / 23°
93 %
bầu trời quang đãng
22.7° / 22.9°
93 %
bầu trời quang đãng
21.1° / 22.1°
93 %
bầu trời quang đãng
21.1° / 23°
93 %
bầu trời quang đãng
21.9° / 22.5°
91 %
bầu trời quang đãng
21.5° / 22.2°
91 %
bầu trời quang đãng
21.6° / 22°
91 %
mây cụm
21.6° / 22.9°
91 %
mây cụm
21.1° / 22°
94 %
mây cụm
20.7° / 21.5°
94 %
mây cụm
20.3° / 21.6°
95 %
mây rải rác
22° / 22.9°
90 %
mây rải rác
25.3° / 25.4°
76 %
bầu trời quang đãng
27.6° / 29.6°
65 %
bầu trời quang đãng
29.6° / 31.2°
59 %
mây thưa
30° / 33°
53 %
mây thưa
31.2° / 33.4°
50 %
mây rải rác
31.7° / 33.5°
51 %
mây rải rác
31° / 32.5°
54 %
mây đen u ám
29.4° / 32.7°
64 %
mây đen u ám
29.6° / 33.7°
66 %
mây đen u ám
29.3° / 32.8°
68 %
mây đen u ám
26.5° / 26.3°
75 %
mây đen u ám
24.4° / 25.9°
79 %
mây đen u ám
23.8° / 24°
82 %
mây rải rác
23° / 23.8°
84 %
mây cụm
23° / 23.5°
85 %
mây cụm
22.5° / 23°
86 %
mây đen u ám
22.1° / 22.2°
87 %
mây đen u ám
22.3° / 22.4°
88 %
mây đen u ám
21.9° / 22.9°
89 %
mây đen u ám
22° / 22.6°
90 %
mây cụm
21.7° / 22.8°
90 %
mây cụm
21.7° / 23°
90 %
mây cụm
21.7° / 21.1°
90 %
mây cụm
23.5° / 24°
84 %
mây cụm
26.3° / 27°
68 %
mây cụm
28.2° / 29°
57 %
mây cụm
30.9° / 31.7°
50 %
mây cụm
32.1° / 32.3°
44 %
mây cụm
33.2° / 33.5°
41 %
mây cụm
33.6° / 34.6°
40 %
mây cụm
33.7° / 34.1°
39 %
mây đen u ám
33° / 34°
41 %
mây đen u ám
33° / 34.4°
46 %
mây đen u ám
31° / 33.7°
60 %
mây đen u ám
26.9° / 26.1°
72 %
mây đen u ám
25.4° / 25.5°
73 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Nậm Khao - Mường Tè những ngày tới
21.7° / 29.3°
7.4 mm
20.5° / 32°
0 mm
21.3° / 33.1°
0 mm
23.1° / 31.6°
0 mm
22.1° / 31°
3 mm
22.2° / 31.3°
4 mm
23.3° / 32.9°
5 mm
24.5° / 33°
4.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Nậm Khao - Mường Tè những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Nậm Khao - Mường Tè
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
212
0.79
0
1.82
24.95
6.98
6.89
1.13