Dự báo Thời tiết Sùng Phài - TP Lai Châu
mây rải rác
- Độ ẩm 66.4%
- Điểm ngưng 22.1°
- Gió 0.34 m/s
- UV 7.41
Dự báo thời tiết Sùng Phài - TP Lai Châu 48 giờ tới
29.9° / 33.5°
65 %
mưa nhẹ
29.4° / 33.5°
66 %
mây rải rác
29.8° / 33.3°
67 %
mây rải rác
29.5° / 33.8°
67 %
mây rải rác
28.2° / 32.2°
71 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.3°
81 %
mưa nhẹ
23.9° / 23°
93 %
mây thưa
22.4° / 23.6°
93 %
bầu trời quang đãng
22.8° / 22.2°
93 %
bầu trời quang đãng
21.5° / 22.1°
93 %
bầu trời quang đãng
21.3° / 22.4°
92 %
bầu trời quang đãng
22° / 22.9°
92 %
bầu trời quang đãng
21.8° / 22°
91 %
bầu trời quang đãng
22.4° / 23°
92 %
mây cụm
22.3° / 22.3°
92 %
mây cụm
22.8° / 22.8°
91 %
mây đen u ám
21° / 22.5°
93 %
mây đen u ám
21.8° / 23°
92 %
mây đen u ám
22.7° / 23.3°
89 %
mây cụm
24° / 25.1°
80 %
mây rải rác
28° / 28.6°
68 %
mây rải rác
29° / 31.5°
59 %
mây thưa
31.2° / 33.8°
53 %
mây thưa
31.3° / 33°
52 %
mây rải rác
30.6° / 32.3°
58 %
mây rải rác
30.5° / 33.6°
56 %
mây đen u ám
30° / 33.4°
57 %
mây đen u ám
30.9° / 33.8°
62 %
mây đen u ám
28.4° / 32.5°
73 %
mây đen u ám
26.1° / 26.9°
79 %
mây cụm
25° / 24.7°
80 %
mây cụm
23.2° / 24.9°
82 %
mây đen u ám
23.3° / 24°
83 %
mây đen u ám
22.7° / 23.8°
85 %
mây đen u ám
22.3° / 23.7°
86 %
mây đen u ám
22.9° / 22.4°
88 %
mây cụm
22.2° / 22°
89 %
mây cụm
21.9° / 22.3°
90 %
mây rải rác
21.1° / 22.3°
90 %
mây cụm
21.6° / 22.4°
90 %
mây cụm
21.7° / 22.9°
90 %
mây cụm
21.7° / 21.5°
89 %
mây cụm
23.2° / 23.1°
84 %
mây cụm
26.8° / 26°
69 %
mây rải rác
28.6° / 30°
57 %
mây thưa
30.2° / 31.6°
48 %
mây rải rác
32.3° / 32.1°
42 %
mây rải rác
33.6° / 33°
39 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Sùng Phài - TP Lai Châu những ngày tới
21.6° / 29.9°
5.2 mm
21.8° / 32°
0 mm
21.2° / 35°
0 mm
23° / 27.9°
0 mm
23.9° / 29.2°
4.7 mm
22.9° / 31.6°
2 mm
23.1° / 32.3°
4.6 mm
24.1° / 31.1°
8.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Sùng Phài - TP Lai Châu những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Sùng Phài - TP Lai Châu
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
242.6
0.17
0.35
0.7
88.33
7.47
7.5
0.62