Dự báo Thời tiết Thị trấn Ngô Đồng - Giao Thủy
mây rải rác
- Độ ẩm 73.3%
- Điểm ngưng 22.1°
- Gió 2.36 m/s
- UV 0.4
Dự báo thời tiết Thị trấn Ngô Đồng - Giao Thủy 48 giờ tới
27.7° / 29.1°
73 %
mây rải rác
27.3° / 29.5°
74 %
mây rải rác
26.3° / 26.3°
76 %
mây rải rác
26.1° / 26.1°
79 %
mây thưa
25.9° / 26.6°
82 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.7°
84 %
bầu trời quang đãng
24.6° / 24.4°
88 %
mưa nhẹ
23.6° / 24.8°
89 %
mưa nhẹ
23.9° / 23.4°
90 %
bầu trời quang đãng
23° / 24°
90 %
mây thưa
23° / 23.4°
90 %
mây thưa
22.2° / 22.4°
90 %
mây thưa
22.5° / 22°
88 %
mây thưa
22.2° / 23.8°
88 %
mây rải rác
23.8° / 24.1°
84 %
mây rải rác
25.4° / 25.7°
77 %
mây cụm
27.5° / 27.9°
68 %
mây đen u ám
29.9° / 30.3°
59 %
mây cụm
30.8° / 31.1°
56 %
mây cụm
30.9° / 33.4°
54 %
mây cụm
31° / 33.1°
53 %
mây rải rác
32° / 33°
53 %
mây rải rác
31.1° / 33.9°
53 %
mây rải rác
31.1° / 33.2°
57 %
mây rải rác
29° / 32.8°
62 %
mây rải rác
27.3° / 29.2°
70 %
mây cụm
26.5° / 26°
74 %
mây cụm
25.4° / 26.7°
77 %
mây đen u ám
25.7° / 26.7°
78 %
mây đen u ám
25.4° / 26.6°
79 %
mây đen u ám
26° / 25.8°
80 %
mây đen u ám
24° / 25.6°
83 %
mây đen u ám
24.9° / 24.2°
82 %
mây đen u ám
24° / 24.4°
77 %
mây đen u ám
24.8° / 25°
74 %
mây đen u ám
25.9° / 25.1°
73 %
mây đen u ám
25.7° / 25.8°
71 %
mây đen u ám
24° / 24.8°
82 %
mưa nhẹ
23.3° / 24.8°
79 %
mưa nhẹ
25.4° / 25.3°
77 %
mưa nhẹ
25.4° / 25.3°
77 %
mưa nhẹ
25° / 26°
77 %
mây đen u ám
26.8° / 26.6°
73 %
mây đen u ám
27.3° / 27.6°
74 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.5°
78 %
mưa nhẹ
26° / 27°
79 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.5°
76 %
mây đen u ám
27.3° / 29.6°
72 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thị trấn Ngô Đồng - Giao Thủy những ngày tới
23.6° / 29°
18.6 mm
22.2° / 31.3°
0.2 mm
23.7° / 27.1°
7.4 mm
23.8° / 24.3°
284 mm
23° / 24.7°
24.4 mm
23.1° / 25.1°
6.2 mm
24° / 29.9°
9 mm
24.3° / 30°
4.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Ngô Đồng - Giao Thủy những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Ngô Đồng - Giao Thủy
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
365.69
2
0.23
4.26
118.93
47.4
51.3
6.77