Dự báo Thời tiết Hồng Thuận - Giao Thủy
mưa nhẹ
- Độ ẩm 78.3%
- Điểm ngưng 21.5°
- Gió 2.11 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Hồng Thuận - Giao Thủy 48 giờ tới
25.3° / 25.1°
78 %
mưa nhẹ
25.6° / 25.1°
79 %
bầu trời quang đãng
24.6° / 26°
80 %
bầu trời quang đãng
24.1° / 24.8°
82 %
bầu trời quang đãng
23.2° / 24°
85 %
bầu trời quang đãng
22.2° / 23°
86 %
mây thưa
22.4° / 22.6°
88 %
mây rải rác
23° / 22.1°
87 %
mây rải rác
22.8° / 22.5°
86 %
mây rải rác
22.1° / 22.4°
86 %
mây rải rác
24° / 24.4°
82 %
mây rải rác
25.8° / 26.1°
73 %
bầu trời quang đãng
27.4° / 28.1°
64 %
mây rải rác
28.5° / 30.3°
59 %
mây rải rác
30.2° / 31.5°
56 %
mây rải rác
30.7° / 32.8°
54 %
mây thưa
32° / 34°
53 %
mây thưa
31.1° / 33.9°
52 %
bầu trời quang đãng
31.5° / 33.2°
52 %
mây thưa
30.8° / 33.6°
59 %
mây rải rác
29.7° / 32.3°
66 %
mây rải rác
27.1° / 29.8°
72 %
mây cụm
26.7° / 27.2°
75 %
mây cụm
26.2° / 26.6°
76 %
mây đen u ám
26.5° / 26°
77 %
mây đen u ám
26.4° / 26.1°
77 %
mây đen u ám
25.6° / 26.8°
79 %
mây đen u ám
25.6° / 26.7°
81 %
mây đen u ám
25.8° / 25°
81 %
mây đen u ám
25.1° / 26°
79 %
mây đen u ám
24.8° / 25.5°
75 %
mây đen u ám
25° / 25.1°
74 %
mây đen u ám
25.4° / 25.5°
71 %
mây đen u ám
25° / 25.2°
69 %
mây đen u ám
25.8° / 25.4°
72 %
mây đen u ám
24.1° / 25.3°
74 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.3°
77 %
mưa nhẹ
26° / 25.8°
77 %
mưa nhẹ
24.8° / 24.9°
85 %
mưa nhẹ
24.8° / 24.3°
85 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.2°
84 %
mưa nhẹ
26° / 26.6°
83 %
mưa nhẹ
25.2° / 25.6°
85 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.6°
86 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.7°
87 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.4°
87 %
mây đen u ám
24.7° / 24.4°
89 %
mưa nhẹ
23.3° / 24.6°
90 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Hồng Thuận - Giao Thủy những ngày tới
23.9° / 29.5°
19.6 mm
22.5° / 31.5°
0 mm
23° / 25.6°
4.4 mm
23.9° / 24.9°
71.5 mm
23.4° / 24°
74.8 mm
23.5° / 27.7°
8.6 mm
24.5° / 30.8°
13.2 mm
24.6° / 31.9°
7.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Hồng Thuận - Giao Thủy những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Hồng Thuận - Giao Thủy
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
448.92
2.56
0
6.94
86.48
50.84
57.11
6.07