Dự báo Thời tiết Phường Đông Hải - Phan Rang-Tháp Chàm
mưa vừa
- Độ ẩm 76.6%
- Điểm ngưng 23.7°
- Gió 1.81 m/s
- UV 2.29
Dự báo thời tiết Phường Đông Hải - Phan Rang-Tháp Chàm 48 giờ tới
29° / 31.5°
74 %
mưa vừa
28° / 31.8°
76 %
mưa vừa
28.9° / 31°
77 %
mưa vừa
27.4° / 30.2°
80 %
mưa nhẹ
27.4° / 27.5°
82 %
mưa nhẹ
26.3° / 27.3°
84 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.2°
95 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.5°
96 %
mưa nhẹ
24° / 25.3°
97 %
mưa vừa
24° / 26°
97 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.9°
96 %
mưa nhẹ
24.1° / 25°
96 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.5°
96 %
mưa nhẹ
24.6° / 25°
96 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.8°
97 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.9°
97 %
mưa nhẹ
25° / 25.2°
96 %
mưa nhẹ
24.9° / 24.2°
96 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.8°
95 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.6°
94 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.1°
93 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.4°
92 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.6°
92 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.5°
91 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.2°
89 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.1°
88 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.2°
89 %
mưa nhẹ
25° / 26.6°
90 %
mây đen u ám
25.2° / 26.8°
90 %
mây đen u ám
25° / 25.6°
90 %
mây đen u ám
24.6° / 26°
90 %
mây đen u ám
24° / 25°
90 %
mây đen u ám
24.7° / 25.7°
89 %
mây đen u ám
24.6° / 25°
91 %
mây đen u ám
24.1° / 25.6°
92 %
mây đen u ám
24° / 25.1°
93 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.9°
92 %
mây đen u ám
24.5° / 25.9°
91 %
mây đen u ám
24.7° / 25.7°
90 %
mây đen u ám
24.3° / 25.1°
89 %
mây đen u ám
25° / 24.9°
90 %
mây đen u ám
24.3° / 25.7°
90 %
mây đen u ám
26° / 26.9°
86 %
mây đen u ám
27.3° / 30.2°
81 %
mây đen u ám
29.4° / 33°
68 %
mây đen u ám
31.1° / 34.3°
60 %
mây đen u ám
30° / 34.3°
63 %
mây đen u ám
29.1° / 32.2°
72 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Đông Hải - Phan Rang-Tháp Chàm những ngày tới
24.2° / 29.8°
13.4 mm
24.5° / 26.1°
5.7 mm
24.7° / 31.5°
3.6 mm
24.9° / 32.7°
0.3 mm
24.4° / 33.5°
0.9 mm
25.6° / 33°
9.2 mm
25.7° / 31.2°
13 mm
24.4° / 29.4°
15.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Đông Hải - Phan Rang-Tháp Chàm những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Đông Hải - Phan Rang-Tháp Chàm
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
388.59
1.3
0.41
8.21
49.64
14.33
15.54
1.38