Dự báo Thời tiết Thị trấn Phước Dân - Ninh Phước
mưa nhẹ
- Độ ẩm 91.1%
- Điểm ngưng 23.9°
- Gió 0.53 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn Phước Dân - Ninh Phước 48 giờ tới
25.2° / 26.6°
91 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.5°
91 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.3°
91 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.4°
91 %
mưa nhẹ
25.8° / 25.9°
92 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.1°
92 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.9°
93 %
mưa nhẹ
25° / 25.7°
94 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.1°
95 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.5°
95 %
mưa nhẹ
25° / 26.5°
92 %
mưa nhẹ
26.2° / 27.6°
89 %
mây đen u ám
27° / 30.4°
83 %
mưa nhẹ
27.7° / 27.1°
87 %
mưa nhẹ
26.1° / 27.6°
91 %
mưa nhẹ
27.2° / 27.9°
85 %
mưa nhẹ
27° / 27°
86 %
mây đen u ám
26.5° / 27.2°
88 %
mây đen u ám
25.2° / 26.3°
88 %
mây đen u ám
25.9° / 26.9°
87 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
87 %
mây đen u ám
25.1° / 26.1°
86 %
mây đen u ám
25.6° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
25° / 26.1°
86 %
mây đen u ám
26° / 25.3°
88 %
mây đen u ám
24.4° / 25.4°
92 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.9°
95 %
mưa nhẹ
24.2° / 24°
94 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.3°
94 %
mây đen u ám
25° / 25.1°
92 %
mây đen u ám
24° / 25.9°
91 %
mây đen u ám
25.5° / 26.6°
88 %
mây đen u ám
27.3° / 29.3°
81 %
mây đen u ám
28.8° / 31°
75 %
mây đen u ám
28° / 32.9°
71 %
mây đen u ám
30° / 33.7°
67 %
mây đen u ám
30.7° / 34.4°
63 %
mây đen u ám
31.2° / 35°
61 %
mưa nhẹ
30.5° / 33.7°
65 %
mây đen u ám
28.8° / 32.3°
72 %
mây đen u ám
29° / 33.2°
71 %
mưa nhẹ
28.5° / 31.7°
78 %
mưa nhẹ
26.9° / 27°
82 %
mưa nhẹ
26.3° / 27.6°
83 %
mây đen u ám
27° / 27.6°
84 %
mây đen u ám
25.1° / 26.5°
84 %
mây đen u ám
26.3° / 26.2°
83 %
mây đen u ám
25.9° / 26.6°
83 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Phước Dân - Ninh Phước những ngày tới
24.9° / 27.3°
4.5 mm
24.4° / 31.8°
1.5 mm
24.7° / 33.5°
0 mm
24.9° / 32.6°
0.1 mm
24.5° / 32°
3 mm
24.4° / 32.8°
9 mm
24.6° / 29.4°
12 mm
23.1° / 29.8°
4.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Phước Dân - Ninh Phước những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Phước Dân - Ninh Phước
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
159.31
1.44
0
2.24
42.76
2.82
4.42
0.67