Dự báo Thời tiết Phước Hải - Ninh Phước
mây cụm
- Độ ẩm 81.9%
- Điểm ngưng 25°
- Gió 4.16 m/s
- UV 0.21
Dự báo thời tiết Phước Hải - Ninh Phước 48 giờ tới
28.5° / 32.1°
81 %
mây cụm
29° / 33°
82 %
mây cụm
28.6° / 32.4°
85 %
mây cụm
27.1° / 31.2°
87 %
mây rải rác
26.3° / 26.2°
89 %
mây rải rác
26.3° / 27.3°
92 %
mây rải rác
25.6° / 26.6°
92 %
mây rải rác
25.6° / 26.3°
93 %
mây rải rác
25° / 25.8°
92 %
mây rải rác
24.9° / 25.1°
92 %
bầu trời quang đãng
24° / 25.6°
91 %
bầu trời quang đãng
24° / 24.5°
90 %
bầu trời quang đãng
24.9° / 25.3°
89 %
bầu trời quang đãng
24.9° / 25.2°
88 %
bầu trời quang đãng
26.9° / 27.1°
80 %
mây thưa
29.4° / 32.8°
71 %
mây cụm
31° / 34°
64 %
mây rải rác
30.4° / 33.2°
58 %
mây rải rác
31.6° / 33.4°
54 %
mây rải rác
31.8° / 33°
53 %
mây rải rác
31.6° / 33.4°
54 %
mây rải rác
32° / 34.9°
57 %
mây cụm
30.7° / 33.6°
61 %
mây cụm
29.9° / 33.8°
68 %
mây cụm
28.2° / 32.6°
76 %
mây cụm
26.3° / 26.8°
84 %
mây cụm
25.5° / 26.2°
89 %
mây cụm
25° / 25.7°
91 %
mây đen u ám
24.6° / 25.7°
92 %
mây đen u ám
24.1° / 25.5°
92 %
mây đen u ám
24.8° / 26°
90 %
mây đen u ám
24.8° / 26°
90 %
mây đen u ám
25° / 25.2°
90 %
mây đen u ám
24.5° / 24°
90 %
mây đen u ám
23° / 25°
89 %
mây đen u ám
23.5° / 24.6°
89 %
mây đen u ám
23.5° / 24.4°
88 %
mây cụm
23.4° / 25°
87 %
mây cụm
25.2° / 26.7°
81 %
mây cụm
28° / 30.7°
70 %
mây rải rác
30.7° / 34°
62 %
mây rải rác
31.2° / 34.9°
57 %
mây rải rác
33° / 36°
55 %
mây rải rác
33° / 36.4°
56 %
mây rải rác
32.3° / 35.6°
57 %
mây rải rác
31.3° / 35°
58 %
mây thưa
30.3° / 34.4°
62 %
mây thưa
29.1° / 33.5°
68 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Phước Hải - Ninh Phước những ngày tới
24.2° / 31.6°
0 mm
23.6° / 31.7°
0 mm
23.2° / 33°
0 mm
22° / 29.4°
5.9 mm
23.6° / 31.5°
0 mm
23.1° / 28.4°
7 mm
23.1° / 28.3°
27.9 mm
23° / 25.7°
53.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phước Hải - Ninh Phước những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phước Hải - Ninh Phước
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
131.75
0.45
0.83
1.6
70.25
7.11
10.85
0.9