Dự báo Thời tiết Phù Ninh - Phú Thọ
mưa nhẹ
- Độ ẩm 59.3%
- Điểm ngưng 21.2°
- Gió 1.96 m/s
- UV 8.87
Dự báo thời tiết Phù Ninh - Phú Thọ 48 giờ tới
30.4° / 34°
59 %
mưa nhẹ
30.2° / 33°
59 %
mưa nhẹ
30° / 33.2°
58 %
mưa nhẹ
30° / 33.4°
61 %
mưa nhẹ
29.6° / 32.2°
67 %
mưa nhẹ
28.4° / 31.9°
73 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.3°
79 %
mây cụm
24.7° / 25.1°
80 %
mây rải rác
24.9° / 25.6°
81 %
mây rải rác
25° / 24.3°
83 %
mây rải rác
24.8° / 24°
84 %
mây rải rác
23.7° / 24°
86 %
mây rải rác
24° / 23.9°
87 %
mây rải rác
22.4° / 23.8°
87 %
mây rải rác
22.3° / 22.8°
89 %
bầu trời quang đãng
22.5° / 22.9°
90 %
bầu trời quang đãng
21.6° / 22.1°
91 %
bầu trời quang đãng
21.9° / 22.6°
91 %
bầu trời quang đãng
21.6° / 22.1°
92 %
bầu trời quang đãng
24° / 24°
87 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 26.3°
79 %
bầu trời quang đãng
27.5° / 29.8°
71 %
bầu trời quang đãng
29.6° / 31.6°
62 %
mây thưa
30.6° / 32.5°
55 %
mây thưa
31.4° / 33.2°
50 %
mây thưa
32.5° / 34.7°
46 %
mây rải rác
33.8° / 34.8°
43 %
mây cụm
34° / 34.8°
44 %
mây cụm
32.2° / 35°
50 %
mây cụm
30.5° / 33.6°
61 %
mây cụm
28.4° / 29.2°
63 %
mây cụm
27.2° / 29.3°
61 %
mây đen u ám
28° / 28.5°
62 %
mây đen u ám
26° / 26.6°
68 %
mây đen u ám
25.1° / 25.1°
71 %
mây đen u ám
24° / 25.8°
73 %
mây đen u ám
24.2° / 24.6°
75 %
mây đen u ám
23° / 24.8°
76 %
mây đen u ám
23.3° / 23.9°
78 %
mây đen u ám
23° / 23.8°
81 %
mây đen u ám
23° / 23.4°
83 %
mây đen u ám
23° / 24°
84 %
mây đen u ám
22° / 23.3°
86 %
mây đen u ám
23.2° / 24.8°
84 %
mây đen u ám
25.3° / 26.7°
75 %
mây đen u ám
26.8° / 26.9°
76 %
mây đen u ám
25.3° / 26.2°
79 %
mây đen u ám
27° / 26.3°
74 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phù Ninh - Phú Thọ những ngày tới
22.5° / 30°
9.2 mm
21.4° / 33.7°
0 mm
22.3° / 28.9°
4 mm
22.9° / 23.1°
8.2 mm
22.8° / 23.2°
17.4 mm
23° / 29.6°
5.3 mm
25° / 29.5°
12 mm
23.6° / 31°
7.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phù Ninh - Phú Thọ những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phù Ninh - Phú Thọ
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
281.9
0.92
1.07
1.1
82.86
19.17
18.49
1.59