Dự báo Thời tiết Xuân Lâm - Thị xã Sông Cầu
mưa nhẹ
- Độ ẩm 79.1%
- Điểm ngưng 24.6°
- Gió 1.44 m/s
- UV 7.33
Dự báo thời tiết Xuân Lâm - Thị xã Sông Cầu 48 giờ tới
28.4° / 32°
78 %
mưa nhẹ
28.2° / 32.8°
79 %
mưa nhẹ
28.8° / 32.3°
80 %
mưa vừa
28° / 31.1°
82 %
mưa vừa
27.8° / 27.9°
87 %
mưa vừa
26.1° / 27.8°
91 %
mưa vừa
25.8° / 26°
97 %
mưa cường độ nặng
25.4° / 27°
98 %
mưa cường độ nặng
24.7° / 26.7°
98 %
mưa cường độ nặng
24.4° / 25.4°
99 %
mưa cường độ nặng
24° / 25.8°
99 %
mưa cường độ nặng
24.8° / 25.6°
99 %
mưa cường độ nặng
24.2° / 25.3°
99 %
mưa cường độ nặng
24.3° / 25.6°
98 %
mưa vừa
24.2° / 25.8°
98 %
mưa vừa
25° / 25.8°
97 %
mưa vừa
25° / 25.3°
97 %
mưa vừa
24.3° / 25.6°
96 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.4°
95 %
mây đen u ám
24.5° / 25.9°
95 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.4°
94 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.3°
94 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.1°
91 %
mây đen u ám
27.5° / 30°
80 %
mây đen u ám
29.2° / 32°
73 %
mây đen u ám
29.5° / 34°
71 %
mưa nhẹ
29.5° / 32.9°
73 %
mưa nhẹ
28.7° / 32.2°
76 %
mưa nhẹ
28° / 30.1°
80 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.9°
83 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.6°
85 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.1°
86 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
25.5° / 26.9°
86 %
mây đen u ám
24.6° / 25.6°
88 %
mây đen u ám
24.2° / 25.2°
87 %
mây đen u ám
24.1° / 26°
88 %
mây đen u ám
25° / 25.1°
87 %
mây đen u ám
24.8° / 26°
86 %
mây đen u ám
24.2° / 25.2°
88 %
mây đen u ám
24° / 25°
88 %
mây đen u ám
24.7° / 26°
87 %
mây đen u ám
24.1° / 25.8°
86 %
mây đen u ám
27.2° / 30°
76 %
mây đen u ám
29.8° / 32.3°
69 %
mây đen u ám
30.4° / 35°
62 %
mây đen u ám
31° / 35°
63 %
mây đen u ám
28.3° / 32.1°
74 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Xuân Lâm - Thị xã Sông Cầu những ngày tới
24.3° / 30.6°
41.7 mm
24.1° / 30°
21.2 mm
24.6° / 30.8°
4.5 mm
24.4° / 30.6°
3 mm
23° / 33.9°
2.4 mm
24.7° / 33.1°
6.1 mm
25.5° / 29.2°
16 mm
24° / 30°
17.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Xuân Lâm - Thị xã Sông Cầu những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Xuân Lâm - Thị xã Sông Cầu
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
279.11
0.85
0.51
3.21
29.21
7.48
8.32
1.79