Dự báo Thời tiết Đức Hiệp - Mộ Đức
mưa vừa
- Độ ẩm 78.4%
- Điểm ngưng 24.5°
- Gió 4.22 m/s
- UV 9.74
Dự báo thời tiết Đức Hiệp - Mộ Đức 48 giờ tới
29° / 33.1°
78 %
mưa vừa
28.4° / 33.3°
78 %
mưa vừa
28.8° / 33.6°
79 %
mưa vừa
28.4° / 32.3°
80 %
mưa vừa
27.6° / 31°
83 %
mưa vừa
27.6° / 27.5°
86 %
mưa vừa
25.8° / 25.7°
91 %
mưa vừa
24.3° / 24.7°
95 %
mưa vừa
23.2° / 24.9°
97 %
mưa vừa
24° / 24.5°
97 %
mưa vừa
24° / 24.9°
98 %
mưa vừa
23.9° / 25°
98 %
mưa vừa
23.4° / 24.2°
98 %
mưa vừa
23.9° / 24.8°
98 %
mưa vừa
24.5° / 25.4°
98 %
mưa vừa
24.8° / 25.2°
99 %
mưa cường độ nặng
24.7° / 25.3°
99 %
mưa rất nặng
24.3° / 25.5°
98 %
mưa cường độ nặng
24.1° / 25.2°
98 %
mưa cường độ nặng
24.2° / 25.8°
98 %
mưa cường độ nặng
26° / 26.9°
97 %
mưa cường độ nặng
24.9° / 25.4°
99 %
mưa rất nặng
24.8° / 25.6°
98 %
mưa rất nặng
23.8° / 24°
98 %
mưa cường độ nặng
24° / 24.8°
98 %
mưa cường độ nặng
24° / 25.2°
98 %
mưa cường độ nặng
24.7° / 25.6°
98 %
mưa vừa
24.1° / 25.5°
98 %
mưa vừa
23.7° / 24.1°
99 %
mưa cường độ nặng
23.9° / 24.5°
99 %
mưa rất nặng
23.9° / 24.8°
99 %
mưa rất nặng
23.2° / 24.2°
99 %
mưa cường độ nặng
23.8° / 24.8°
98 %
mưa cường độ nặng
23.6° / 24.2°
98 %
mưa rất nặng
23.5° / 24.7°
98 %
mưa rất nặng
23.3° / 24°
99 %
mưa rất nặng
23.1° / 24.4°
99 %
mưa rất nặng
23.6° / 24.3°
99 %
mưa rất nặng
23.4° / 24.3°
100 %
mưa cường độ nặng
23.1° / 24.1°
99 %
mưa vừa
24° / 25°
98 %
mưa vừa
23.1° / 24.2°
97 %
mưa vừa
24° / 24.9°
97 %
mưa vừa
23.2° / 24.6°
97 %
mưa vừa
23.4° / 24.5°
97 %
mưa vừa
24.3° / 24.8°
96 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.1°
91 %
mưa nhẹ
28.5° / 32°
82 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Đức Hiệp - Mộ Đức những ngày tới
23° / 28.6°
39.4 mm
23.7° / 26°
301.9 mm
23.1° / 31.8°
109.1 mm
23.7° / 31.8°
5.9 mm
23.7° / 30.3°
6.7 mm
24.9° / 31.2°
2.4 mm
24.4° / 28.7°
6.2 mm
24.8° / 30.2°
4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Đức Hiệp - Mộ Đức những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Đức Hiệp - Mộ Đức
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
218.66
1.15
0.78
2.31
56.1
2.94
2.56
0.65