Dự báo Thời tiết Thị trấn Hồ Xá - Vĩnh Linh
mưa nhẹ
- Độ ẩm 88.4%
- Điểm ngưng 24°
- Gió 3.51 m/s
- UV 7.5
Dự báo thời tiết Thị trấn Hồ Xá - Vĩnh Linh 48 giờ tới
27° / 26.7°
87 %
mưa vừa
26.2° / 26.2°
88 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.6°
88 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.9°
87 %
mưa nhẹ
25° / 27°
88 %
mưa vừa
24.9° / 25.1°
90 %
mưa vừa
24.3° / 25.9°
93 %
mưa vừa
24.1° / 25.1°
94 %
mưa vừa
25° / 25.5°
95 %
mưa vừa
23.4° / 25°
96 %
mưa vừa
24° / 24.5°
96 %
mưa nhẹ
23.9° / 24.5°
94 %
mây cụm
24° / 24.5°
94 %
mưa nhẹ
23.8° / 24.1°
94 %
mưa nhẹ
23° / 24.8°
95 %
mưa nhẹ
24° / 24.4°
95 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.8°
96 %
mưa nhẹ
23.1° / 24.6°
99 %
mưa cường độ nặng
23.2° / 24.4°
99 %
mưa cường độ nặng
24.8° / 25°
97 %
mưa vừa
24.5° / 25.7°
98 %
mưa cường độ nặng
24.4° / 25°
96 %
mưa vừa
24.8° / 25°
98 %
mưa vừa
24.2° / 25.4°
98 %
mưa cường độ nặng
24.7° / 25.1°
97 %
mưa cường độ nặng
24.9° / 25.2°
96 %
mưa vừa
24.4° / 25.9°
97 %
mưa cường độ nặng
24.1° / 25.4°
97 %
mưa vừa
24.7° / 25.5°
97 %
mưa cường độ nặng
24.2° / 26°
95 %
mưa cường độ nặng
24° / 25.6°
94 %
mưa vừa
25° / 25.4°
95 %
mưa vừa
24.6° / 25.5°
93 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.7°
93 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.2°
95 %
mưa vừa
24.4° / 25.8°
99 %
mưa cường độ nặng
24.1° / 25.6°
99 %
mưa cường độ nặng
26° / 26.4°
98 %
mưa cường độ nặng
25.9° / 26.6°
99 %
mưa cường độ nặng
25.2° / 26.3°
96 %
mưa cường độ nặng
25.2° / 26.1°
96 %
mưa vừa
25.2° / 26.6°
97 %
mưa vừa
25.2° / 26.3°
95 %
mưa vừa
25.1° / 26.9°
95 %
mưa vừa
25.3° / 26.4°
95 %
mưa vừa
26° / 27°
96 %
mưa vừa
25.9° / 26.7°
96 %
mưa cường độ nặng
25.2° / 26.2°
94 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Thị trấn Hồ Xá - Vĩnh Linh những ngày tới
24° / 27.1°
30.5 mm
23.2° / 24.8°
60 mm
22.9° / 25.2°
138 mm
22.1° / 25.6°
0.7 mm
22.7° / 29.8°
12.7 mm
23° / 30.2°
12.1 mm
24° / 28.2°
14.5 mm
23.2° / 28.3°
9.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Hồ Xá - Vĩnh Linh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Hồ Xá - Vĩnh Linh
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
187.48
0.98
0.22
0.39
66.31
1.57
2.02
0.53