Dự báo Thời tiết Trường Khánh - Long Phú
mây đen u ám
- Độ ẩm 95.8%
- Điểm ngưng 24°
- Gió 4.39 m/s
- UV 0.59
Dự báo thời tiết Trường Khánh - Long Phú 48 giờ tới
24.1° / 24.2°
94 %
mưa cường độ nặng
24.6° / 24.1°
95 %
mây đen u ám
23.9° / 24.1°
96 %
mây đen u ám
23.1° / 24.1°
96 %
mưa nhẹ
24.9° / 25°
96 %
mưa nhẹ
24.3° / 25°
97 %
mây đen u ám
24.7° / 25°
94 %
mây đen u ám
24.8° / 25.6°
93 %
mây đen u ám
25° / 25.7°
94 %
mây đen u ám
24.1° / 25.9°
95 %
mây đen u ám
24.1° / 25.6°
95 %
mây đen u ám
24° / 25.1°
95 %
mây đen u ám
24.2° / 25.8°
95 %
mây đen u ám
25° / 25.6°
95 %
mây đen u ám
24.9° / 25.5°
95 %
mây đen u ám
24.2° / 26°
95 %
mây đen u ám
24.8° / 25.8°
93 %
mây đen u ám
24.5° / 25.2°
91 %
mây đen u ám
25.4° / 26.6°
89 %
mây đen u ám
26.4° / 27.8°
83 %
mây đen u ám
26.5° / 26.6°
82 %
mây đen u ám
27.5° / 31°
77 %
mưa nhẹ
27.4° / 30°
81 %
mưa nhẹ
30° / 33.8°
74 %
mưa nhẹ
27.4° / 30.1°
79 %
mưa vừa
26° / 26.8°
88 %
mưa vừa
25.4° / 26.5°
89 %
mưa nhẹ
25.3° / 25.4°
89 %
mây đen u ám
24° / 25.8°
91 %
mây đen u ám
24° / 26°
90 %
mây đen u ám
24° / 25.2°
90 %
mây đen u ám
24.1° / 25°
92 %
mây đen u ám
24° / 25°
93 %
mây đen u ám
24.7° / 25.3°
93 %
mây đen u ám
25° / 26°
92 %
mây đen u ám
24.4° / 25°
93 %
mây đen u ám
24.6° / 25.7°
92 %
mây đen u ám
24.1° / 24.4°
92 %
mây đen u ám
24.6° / 26°
93 %
mây đen u ám
24.3° / 25°
93 %
mây đen u ám
24.8° / 25.6°
93 %
mây đen u ám
24.8° / 25.1°
92 %
mây đen u ám
25.3° / 27°
89 %
mây đen u ám
28° / 27.1°
86 %
mưa nhẹ
27.6° / 30.3°
85 %
mưa vừa
26.9° / 26.5°
89 %
mưa vừa
26.4° / 26.1°
88 %
mưa vừa
28.6° / 32.5°
78 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Trường Khánh - Long Phú những ngày tới
23.9° / 25.9°
26.6 mm
24.7° / 29.1°
4.3 mm
24.6° / 28.6°
7 mm
24.4° / 30.2°
11.7 mm
24.2° / 32°
11 mm
25.4° / 32.4°
5.5 mm
25.9° / 31.5°
13.4 mm
25.1° / 30.7°
23.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Trường Khánh - Long Phú những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Trường Khánh - Long Phú
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
113.81
0.84
0.94
1.18
44.56
1.46
3.15
1.06