Dự báo Thời tiết Thành Phố Thái Bình - Thái Bình
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 64.5%
- Điểm ngưng 21.4°
- Gió 3.05 m/s
- UV 8.74
Dự báo thời tiết Thành Phố Thái Bình - Thái Bình 48 giờ tới
29° / 31.2°
63 %
mưa vừa
30° / 31.3°
64 %
bầu trời quang đãng
29.5° / 32.2°
65 %
mây thưa
29.6° / 31.3°
65 %
mây thưa
28.7° / 31.5°
68 %
mưa vừa
28.7° / 30.1°
72 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.7°
77 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.1°
78 %
mây thưa
25.9° / 26.8°
80 %
mưa nhẹ
25.1° / 25.4°
82 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.9°
84 %
mưa nhẹ
25° / 25.7°
85 %
mưa nhẹ
24.8° / 24.6°
86 %
mưa nhẹ
23.9° / 24.5°
87 %
mưa nhẹ
22.1° / 23.1°
88 %
mây rải rác
22.9° / 23.5°
88 %
mây rải rác
22.8° / 22.6°
88 %
mây rải rác
21.2° / 22.8°
88 %
mây rải rác
21.4° / 22.5°
88 %
mây rải rác
23.9° / 23.2°
84 %
mây rải rác
26° / 25.3°
77 %
mây cụm
28° / 28.8°
68 %
mây cụm
28.6° / 30.8°
63 %
mây cụm
29.5° / 31.6°
59 %
mây cụm
30.6° / 32.5°
57 %
mây cụm
30.7° / 33.6°
56 %
mây cụm
31.6° / 33.9°
54 %
mây đen u ám
31.6° / 33.1°
55 %
mây đen u ám
30.8° / 34°
59 %
mây đen u ám
29.3° / 32.8°
65 %
mây cụm
28° / 29.3°
70 %
mây cụm
26.3° / 26.7°
74 %
mây cụm
26.8° / 26.2°
74 %
mây đen u ám
27° / 27.4°
74 %
mây đen u ám
26.1° / 26.8°
75 %
mây đen u ám
26.7° / 26.9°
75 %
mây đen u ám
25° / 25.2°
78 %
mây đen u ám
24.5° / 24.5°
82 %
mây đen u ám
24.9° / 24.8°
81 %
mây đen u ám
24.9° / 25.8°
74 %
mây đen u ám
24.4° / 25.1°
74 %
mây đen u ám
24.8° / 24.9°
75 %
mây đen u ám
24.6° / 25°
78 %
mưa nhẹ
23.1° / 23.1°
83 %
mưa nhẹ
23.5° / 24°
83 %
mưa nhẹ
26° / 25.1°
78 %
mây đen u ám
25.5° / 26°
77 %
mây đen u ám
25.6° / 26.5°
79 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thành Phố Thái Bình - Thái Bình những ngày tới
23.4° / 30°
21.7 mm
21.5° / 31.9°
0.3 mm
24° / 27°
4.5 mm
22.2° / 25.3°
89.3 mm
23° / 26.1°
100.9 mm
23.2° / 28.8°
4.5 mm
24.2° / 28°
39.4 mm
24° / 32°
12.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thành Phố Thái Bình - Thái Bình những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thành Phố Thái Bình - Thái Bình
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
442.6
1.55
0.57
6.17
107.33
57.56
59.53
8.66