Dự báo Thời tiết Đại Từ - Thái Nguyên
mây thưa
- Độ ẩm 56.3%
- Điểm ngưng 21.8°
- Gió 2.88 m/s
- UV 9.63
Dự báo thời tiết Đại Từ - Thái Nguyên 48 giờ tới
30.7° / 33.2°
57 %
mây thưa
30.9° / 33.9°
56 %
mây thưa
31.6° / 33.4°
55 %
mây thưa
31° / 33.9°
58 %
mây rải rác
30.6° / 33.9°
59 %
mây cụm
30.7° / 33.7°
56 %
mây cụm
29° / 31.6°
66 %
mây cụm
27° / 26.3°
73 %
mây cụm
24.4° / 25.5°
75 %
mây rải rác
24.5° / 24.8°
76 %
bầu trời quang đãng
24.5° / 24.8°
77 %
bầu trời quang đãng
24.8° / 24.7°
78 %
bầu trời quang đãng
23.5° / 24.1°
79 %
bầu trời quang đãng
23.3° / 23.3°
80 %
bầu trời quang đãng
22.8° / 23.7°
80 %
bầu trời quang đãng
22.3° / 23.8°
81 %
mây thưa
22.1° / 23°
81 %
mây thưa
22.8° / 22.6°
82 %
mây thưa
21° / 23°
82 %
mây thưa
21.6° / 22.8°
83 %
mây thưa
23° / 23.1°
81 %
bầu trời quang đãng
25.1° / 26.8°
70 %
mây thưa
28.1° / 29.6°
61 %
mây thưa
29.1° / 30.5°
54 %
mây thưa
31.9° / 32.3°
48 %
mây thưa
32.3° / 33.9°
45 %
mây rải rác
32.9° / 33.4°
43 %
mây rải rác
34° / 34.5°
41 %
mây rải rác
33° / 35°
41 %
mây cụm
32.3° / 34.3°
49 %
mây cụm
30.7° / 34°
61 %
mây cụm
27° / 29.2°
67 %
mây cụm
26.3° / 26.4°
67 %
mây đen u ám
25° / 27°
69 %
mây đen u ám
25.8° / 25.2°
71 %
mây đen u ám
24.6° / 25.4°
72 %
mây đen u ám
24.9° / 24.3°
73 %
mây đen u ám
24.7° / 24.9°
74 %
mây đen u ám
23.1° / 25°
75 %
mây đen u ám
23.9° / 23.5°
76 %
mây đen u ám
23° / 23.1°
76 %
mây đen u ám
24° / 23.6°
76 %
mây cụm
22.1° / 23.1°
77 %
mây đen u ám
23.7° / 23.9°
76 %
mây đen u ám
23° / 24.8°
78 %
mây đen u ám
23.3° / 24.9°
78 %
mây đen u ám
24.7° / 24.6°
77 %
mây đen u ám
24.3° / 25.8°
78 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Đại Từ - Thái Nguyên những ngày tới
22.5° / 31.3°
2 mm
21.2° / 33°
0 mm
22.1° / 27.2°
2.2 mm
22.2° / 24.8°
13.2 mm
23.8° / 26.3°
22.5 mm
23° / 29.1°
5.4 mm
23.2° / 30.1°
7.9 mm
24.4° / 32.8°
4.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Đại Từ - Thái Nguyên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Đại Từ - Thái Nguyên
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
351.22
1.11
0.83
3.18
92.8
32.93
35.03
4.6