Dự báo Thời tiết Phường Mỹ Xuân - Thị xã Phú Mỹ
mây đen u ám
- Độ ẩm 84.5%
- Điểm ngưng 22.4°
- Gió 2.75 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Mỹ Xuân - Thị xã Phú Mỹ 48 giờ tới
25.9° / 26.4°
83 %
mây cụm
25.2° / 26°
84 %
mây đen u ám
25.7° / 26.5°
85 %
mây cụm
25.4° / 26.2°
86 %
mây cụm
25.7° / 26.1°
87 %
mây cụm
25.2° / 26.8°
89 %
mây cụm
25° / 26°
92 %
mây cụm
24.8° / 25.5°
93 %
mây cụm
23.6° / 24.2°
94 %
mây cụm
23.1° / 24.9°
94 %
mây rải rác
23.3° / 24.2°
94 %
mây cụm
23.2° / 24.7°
93 %
mây cụm
25.9° / 26.3°
85 %
mây rải rác
28.2° / 31.2°
74 %
mây thưa
31° / 33°
64 %
bầu trời quang đãng
32.1° / 35.1°
57 %
bầu trời quang đãng
32.3° / 36°
52 %
bầu trời quang đãng
33.3° / 36°
51 %
bầu trời quang đãng
32.2° / 36.8°
52 %
bầu trời quang đãng
32° / 35.1°
55 %
mây thưa
31.5° / 34.7°
60 %
mây rải rác
30° / 33.7°
70 %
mây thưa
27° / 31°
78 %
mây rải rác
26.6° / 26°
82 %
mây thưa
26.8° / 26.6°
85 %
mây rải rác
25.1° / 26.1°
86 %
mây thưa
25.3° / 26.3°
86 %
mây thưa
25.8° / 26.4°
85 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 26.6°
85 %
mây rải rác
25.4° / 26.3°
87 %
mây rải rác
24.1° / 26°
88 %
mây rải rác
25° / 25.4°
89 %
mây rải rác
25° / 25°
89 %
mây rải rác
23.9° / 24.5°
90 %
mây rải rác
23.3° / 24.7°
91 %
mây rải rác
23.2° / 24.8°
91 %
mây rải rác
25.6° / 26.6°
82 %
mây cụm
28° / 30.1°
69 %
mây cụm
30.9° / 33.4°
59 %
mây cụm
32° / 34.8°
53 %
mây rải rác
33° / 35.9°
50 %
mây rải rác
32.6° / 35.4°
50 %
mây rải rác
32.3° / 35°
52 %
mây rải rác
31° / 35.3°
55 %
mây đen u ám
30° / 34.7°
61 %
mây đen u ám
29.7° / 33.2°
71 %
mây cụm
27.7° / 30.9°
77 %
mây cụm
26.4° / 26.1°
78 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Phường Mỹ Xuân - Thị xã Phú Mỹ những ngày tới
24.7° / 33.5°
0 mm
23.9° / 33.8°
0 mm
23.6° / 32.9°
0 mm
22.9° / 33°
0 mm
23.4° / 32.5°
0 mm
23° / 32.6°
3.6 mm
22.6° / 32.7°
3.7 mm
22° / 27.4°
3.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Mỹ Xuân - Thị xã Phú Mỹ những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Mỹ Xuân - Thị xã Phú Mỹ
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
135.79
0.47
0
1.59
64.14
6.8
10.48
0.71