Dự báo Thời tiết Thị trấn Đồi Ngô - Lục Nam
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 70%
- Điểm ngưng 19.4°
- Gió 3.13 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn Đồi Ngô - Lục Nam 48 giờ tới
26° / 26.8°
69 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 26.2°
70 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 26°
71 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 26°
72 %
bầu trời quang đãng
24.5° / 25.7°
73 %
bầu trời quang đãng
24.8° / 24.9°
75 %
bầu trời quang đãng
24° / 23.8°
78 %
bầu trời quang đãng
23.6° / 23.4°
79 %
mây thưa
22.8° / 23.9°
80 %
mây thưa
22.8° / 23.4°
80 %
mây thưa
22° / 22.2°
79 %
mây thưa
22.5° / 22.4°
80 %
mây thưa
24° / 24.4°
78 %
mây thưa
26.4° / 26.7°
67 %
mây thưa
28.5° / 29.1°
60 %
mây thưa
29.7° / 30.1°
54 %
mây thưa
30° / 31.5°
51 %
mây rải rác
32° / 32.2°
48 %
mây rải rác
32.8° / 33.9°
47 %
mây rải rác
32° / 35°
47 %
mây đen u ám
32.5° / 34.8°
47 %
mây đen u ám
31.1° / 35°
52 %
mây đen u ám
30° / 32.5°
59 %
mây cụm
27.1° / 29.7°
65 %
mây cụm
27.8° / 28.2°
63 %
mây cụm
26.6° / 26.1°
64 %
mây cụm
26.8° / 26.6°
66 %
mây cụm
25.9° / 26°
69 %
mây cụm
24.6° / 25.6°
72 %
mây rải rác
24.3° / 24.2°
73 %
mây rải rác
24.9° / 24.7°
73 %
mây rải rác
24.2° / 24.7°
73 %
mây cụm
24.6° / 25.2°
69 %
mây đen u ám
25.1° / 25.1°
66 %
mây đen u ám
26° / 25.7°
64 %
mây đen u ám
25.2° / 26.8°
62 %
mây đen u ám
24.1° / 25°
73 %
mưa nhẹ
25° / 24.4°
77 %
mưa nhẹ
25.6° / 25.3°
75 %
mưa nhẹ
27.9° / 29.4°
65 %
mây đen u ám
29.5° / 31.2°
59 %
mây đen u ám
27.1° / 29.4°
66 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.5°
76 %
mưa nhẹ
27° / 26.5°
75 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.9°
76 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.5°
74 %
mưa nhẹ
26° / 27°
75 %
mưa nhẹ
25.6° / 25.9°
77 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thị trấn Đồi Ngô - Lục Nam những ngày tới
22.6° / 31°
0 mm
22.1° / 32°
0 mm
24.4° / 29.8°
6.5 mm
23.3° / 24.5°
48.6 mm
23° / 24.3°
61.7 mm
23.9° / 27.9°
5.1 mm
24.9° / 30.3°
8.7 mm
24.1° / 31.2°
16 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Đồi Ngô - Lục Nam những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Đồi Ngô - Lục Nam
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
623.83
5.65
0
16.43
59.89
61.08
70.01
7.63