Dự báo Thời tiết Phường Thọ Xương - TP Bắc Giang
mây thưa
- Độ ẩm 67.2%
- Điểm ngưng 19.9°
- Gió 3.39 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Thọ Xương - TP Bắc Giang 48 giờ tới
26.9° / 26.8°
66 %
mây thưa
26.1° / 26.3°
67 %
mây thưa
26.2° / 26.2°
68 %
mây thưa
25.3° / 26.5°
69 %
mây thưa
25.6° / 25.9°
70 %
mây thưa
25° / 25.7°
73 %
bầu trời quang đãng
23.7° / 24°
77 %
bầu trời quang đãng
23° / 24°
78 %
bầu trời quang đãng
23.9° / 23.5°
79 %
mây thưa
22.5° / 23.9°
80 %
mây thưa
22.8° / 24°
80 %
mây thưa
22.9° / 22.6°
79 %
mây thưa
22.6° / 22.7°
80 %
mây thưa
23.9° / 24.3°
78 %
mây thưa
26.3° / 26.6°
67 %
mây thưa
28.2° / 29.5°
60 %
mây thưa
29.8° / 30.8°
54 %
mây thưa
30.3° / 31°
51 %
mây rải rác
31.5° / 32.4°
48 %
mây rải rác
32.7° / 34°
47 %
mây rải rác
32.8° / 34°
47 %
mây đen u ám
32.2° / 34.2°
47 %
mây đen u ám
31.6° / 35°
52 %
mây đen u ám
30.8° / 32.7°
59 %
mây cụm
27.1° / 30°
65 %
mây cụm
27.4° / 28.6°
63 %
mây cụm
26.4° / 27°
64 %
mây cụm
26.5° / 26.9°
66 %
mây cụm
25.7° / 25.2°
69 %
mây cụm
24.1° / 25.4°
72 %
mây rải rác
24° / 24.7°
73 %
mây rải rác
24.4° / 24.9°
73 %
mây rải rác
24.4° / 25°
73 %
mây cụm
24.7° / 25.5°
69 %
mây đen u ám
25.1° / 25.9°
66 %
mây đen u ám
25.5° / 25.3°
64 %
mây đen u ám
25.5° / 26.1°
62 %
mây đen u ám
24.2° / 25.5°
73 %
mưa nhẹ
24.8° / 24.9°
77 %
mưa nhẹ
25.7° / 25.6°
75 %
mưa nhẹ
27.3° / 29.1°
65 %
mây đen u ám
29.5° / 31.5°
59 %
mây đen u ám
27.2° / 29.3°
66 %
mưa nhẹ
26° / 26.9°
76 %
mưa nhẹ
26.7° / 26.7°
75 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.7°
76 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.5°
74 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.8°
75 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Thọ Xương - TP Bắc Giang những ngày tới
22° / 31.1°
0 mm
22.5° / 32.7°
0 mm
24.7° / 29.8°
6.1 mm
23.9° / 24.5°
48.2 mm
23.3° / 24.7°
62 mm
23.7° / 27.6°
5.5 mm
24.8° / 30.7°
8.4 mm
24.3° / 31.6°
15.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Thọ Xương - TP Bắc Giang những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Thọ Xương - TP Bắc Giang
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
568.31
5.51
0
14.14
71.06
59.36
65.76
8.35