Dự báo Thời tiết Mai Lạp - Chợ Mới
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 85.3%
- Điểm ngưng 19.6°
- Gió 1.45 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Mai Lạp - Chợ Mới 48 giờ tới
22.3° / 22.2°
84 %
bầu trời quang đãng
22.9° / 22.8°
85 %
bầu trời quang đãng
22.9° / 22.3°
86 %
bầu trời quang đãng
21.6° / 22.1°
86 %
bầu trời quang đãng
21.4° / 21.1°
86 %
mây thưa
21.9° / 21.7°
86 %
mây rải rác
20.1° / 20.5°
87 %
mây thưa
20.6° / 20.6°
86 %
mây thưa
20.2° / 20°
86 %
mây thưa
20.5° / 20°
85 %
mây thưa
23° / 23.1°
77 %
mây thưa
26.9° / 26.3°
64 %
mây thưa
28.7° / 29.4°
54 %
mây thưa
29.8° / 30.8°
48 %
mây thưa
30.8° / 31.8°
45 %
mây rải rác
31.1° / 32.9°
43 %
mây rải rác
33° / 32.2°
41 %
mây cụm
32.8° / 32.7°
40 %
mây đen u ám
32.6° / 32.5°
41 %
mây đen u ám
31.5° / 32.1°
45 %
mây đen u ám
28° / 30.2°
62 %
mây đen u ám
26.7° / 26.4°
73 %
mây đen u ám
25° / 24°
79 %
mây đen u ám
23° / 24.4°
80 %
mây đen u ám
23.3° / 24°
81 %
mây đen u ám
23.4° / 23.4°
82 %
mây đen u ám
22.1° / 23.8°
82 %
mây đen u ám
22° / 22.6°
82 %
mây đen u ám
22.5° / 22.3°
83 %
mây đen u ám
22.3° / 22.5°
83 %
mây đen u ám
21.2° / 22°
83 %
mây đen u ám
21.8° / 22.8°
83 %
mây đen u ám
21.7° / 22.3°
83 %
mây đen u ám
21° / 22.5°
83 %
mây cụm
23.9° / 24.8°
77 %
mây cụm
25.8° / 25°
72 %
mây đen u ám
28.1° / 29.6°
59 %
mây đen u ám
30.3° / 31.1°
49 %
mây đen u ám
31.9° / 33°
45 %
mây đen u ám
31.5° / 33.2°
47 %
mây đen u ám
30.2° / 32.9°
52 %
mây đen u ám
30.4° / 32.6°
50 %
mây đen u ám
29° / 31.6°
56 %
mây đen u ám
31.3° / 32.9°
50 %
mây đen u ám
28.5° / 29.8°
62 %
mây đen u ám
27° / 26.6°
70 %
mây đen u ám
25.4° / 26.3°
73 %
mây đen u ám
25.8° / 25.3°
74 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Mai Lạp - Chợ Mới những ngày tới
20.2° / 30.9°
0 mm
21° / 32.9°
0 mm
21.5° / 31.4°
0 mm
22° / 25.7°
12.8 mm
22.8° / 24°
4.7 mm
22.4° / 30.3°
8 mm
23.5° / 28°
15.9 mm
23° / 31.7°
3.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Mai Lạp - Chợ Mới những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Mai Lạp - Chợ Mới
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
888.98
6.58
0.79
21.4
14.29
63.52
78.21
7.14