Dự báo Thời tiết Tân Phong - Thị xã Giá Rai
mây rải rác
- Độ ẩm 83.2%
- Điểm ngưng 24.7°
- Gió 5.27 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Tân Phong - Thị xã Giá Rai 48 giờ tới
27.1° / 31.1°
83 %
mây rải rác
27.5° / 31°
83 %
mây rải rác
27.1° / 31.8°
84 %
mưa nhẹ
27.7° / 31.7°
84 %
mưa nhẹ
27.1° / 30.8°
84 %
mây rải rác
27.9° / 31.9°
84 %
mây rải rác
27.1° / 27°
83 %
mây cụm
27.2° / 30.6°
83 %
mây cụm
28° / 31.6°
84 %
mây cụm
28.7° / 33.5°
82 %
mây rải rác
29.5° / 34.8°
77 %
bầu trời quang đãng
30° / 35.5°
72 %
bầu trời quang đãng
30.1° / 35.7°
70 %
bầu trời quang đãng
30.6° / 36.4°
68 %
mưa nhẹ
31.2° / 37.4°
68 %
mưa nhẹ
31.1° / 36.4°
68 %
mưa nhẹ
30.7° / 36.9°
69 %
mưa nhẹ
30.9° / 36°
71 %
mưa nhẹ
30.8° / 36.4°
75 %
mưa nhẹ
29.3° / 34.5°
79 %
mưa nhẹ
28.8° / 33.9°
82 %
mây thưa
28.4° / 32.1°
83 %
mây thưa
29° / 32.4°
84 %
bầu trời quang đãng
27.4° / 31.2°
84 %
bầu trời quang đãng
27.6° / 31.1°
84 %
bầu trời quang đãng
28° / 30.2°
85 %
bầu trời quang đãng
27.7° / 30°
86 %
mây thưa
26.7° / 26.9°
87 %
mây rải rác
27° / 26.5°
88 %
mây cụm
26.9° / 26°
88 %
mây cụm
27° / 27°
88 %
mây cụm
26.3° / 26.6°
89 %
mây rải rác
26.2° / 27°
87 %
mây rải rác
27.2° / 31.9°
83 %
mưa nhẹ
28.8° / 33.2°
78 %
mây cụm
29.4° / 34.2°
73 %
mây rải rác
30.5° / 35.4°
70 %
mây rải rác
30.4° / 35°
67 %
mây rải rác
31.3° / 36.7°
66 %
mưa nhẹ
31.2° / 36°
66 %
mưa nhẹ
30.8° / 35.9°
67 %
mưa nhẹ
30.5° / 34.8°
69 %
mưa nhẹ
29.2° / 34.4°
73 %
mây rải rác
28.1° / 32.5°
78 %
mây rải rác
27.9° / 31.3°
80 %
mây rải rác
27.7° / 31.3°
80 %
mây rải rác
27° / 31.9°
81 %
mây đen u ám
27.1° / 31.4°
79 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tân Phong - Thị xã Giá Rai những ngày tới
26.9° / 32°
5 mm
27.5° / 31.6°
2.9 mm
26.9° / 31.1°
1.4 mm
26.5° / 30.5°
18.2 mm
26.4° / 30.2°
4.2 mm
24° / 29.1°
15.4 mm
24.3° / 25.2°
53.6 mm
25.5° / 29.9°
12 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Phong - Thị xã Giá Rai những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Phong - Thị xã Giá Rai
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
120.34
0
0
0.82
62.88
4.53
6.95
0.56